Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 6 phút đọc

假若/假使……,…… với nghĩa “Nếu”, “Giả sử” trang trọng

Đưa ra giả thiết trong tiếng Trung trang trọng bằng 假若 hoặc 假使, những “người họ hàng” văn viết của 如果: 假若明天下雨,运动会就改到下周举行.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

假若 / 假使 + điều kiện,(chủ ngữ +) 就 / 便 / 那么…… + kết quả

假若 và 假使 nghĩa là “nếu” hoặc “giả sử”. Chúng mở đầu vế điều kiện giống 如果, nhưng mang sắc thái văn viết, trang trọng; vế kết quả thường có 就, 便 hoặc 那么.

假若明天下雨,运动会就改到下周举行。

Khi nào dùng 假若/假使……,…… với nghĩa “Nếu”, “Giả sử” trang trọng

假若 và 假使 dẫn ra một giả thiết: “nếu …” hoặc “giả sử …”. Điều kiện đứng trước, kết quả đứng sau, giống như với 如果: 假若明天下雨,运动会就改到下周举行 “Nếu ngày mai trời mưa, hội thao sẽ dời sang tuần sau.” Vế kết quả thường có 就 hoặc 便 sau chủ ngữ, hoặc mở đầu bằng 那么. Cả hai từ đều trang trọng, xuất hiện trong thông báo, bài văn, bài phát biểu và truyện; 假使 đặc biệt hay dùng cho những tình huống tưởng tượng không có thật, như “nếu không có …”.

假使没有大家的帮助,这次活动不可能这么成功。

Nếu không có sự giúp đỡ của mọi người, hoạt động này đã không thể thành công đến vậy.

假若你是我,你会怎么做?

Nếu bạn là tôi, bạn sẽ làm gì?

假使时间允许,我们还可以去参观一下博物馆。

Nếu thời gian cho phép, chúng ta còn có thể tham quan bảo tàng.

假若当初多练习一会儿,今天的比赛也许就赢了。

Giá như hồi đó chúng ta luyện tập thêm một chút, có lẽ hôm nay đã thắng trận.

Lỗi thường gặp

  • 假若 và 假使 mang tính trang trọng; khi nói chuyện hãy dùng 如果 hoặc 要是.
  • Chúng nghĩa là “nếu”, không phải “dù cho”: muốn nói “dù … vẫn”, hãy dùng 即使……也.
  • 就 đứng sau chủ ngữ của vế kết quả: nói 运动会就改到下周, không nói 就运动会改到下周.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

假使每个人都节约一点水,一年 能省下很多水

Nếu mỗi người tiết kiệm một chút nước, một năm sẽ tiết kiệm được rất nhiều
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào