Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 5 phút đọc

Nói “có lẽ” với 可能

Dùng 可能 trước động từ để nói một việc có thể xảy ra hoặc có thể đúng, và phân biệt nó với 可以 và 不可能.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

chủ ngữ + 可能 (+ 不) + động từ; 不可能 = không thể nào

可能 là phỏng đoán điều có thể đúng; nó không bao giờ mang nghĩa “được phép”.

他可能不来了。

Khi nào dùng 可能 để nói “có lẽ”

可能 (Hán-Việt: “khả năng”) nghĩa là “có lẽ, có thể”: nó diễn tả phỏng đoán, không phải sự thật chắc chắn. Đặt sau chủ ngữ, trước động từ: 他可能在家 “chắc anh ấy ở nhà”. Muốn nói “có thể không”, thêm 不 vào sau: 可能不来. 不可能 thì khác hẳn: nghĩa là “không thể nào”.

今天晚上可能会下雨。

Tối nay có thể sẽ mưa.

老师可能在教室。

Chắc thầy đang ở trong lớp.

这不可能!

Không thể nào!

他还没来,可能他忘了。

Anh ấy vẫn chưa đến, chắc là quên rồi.

Lỗi thường gặp

  • Muốn xin phép thì nói 我可以进来吗?, không nói 我可能进来吗?: 可能 chỉ có nghĩa “có lẽ”.
  • 他可能不来 là “có lẽ anh ấy không đến”, còn 他不可能来 là “anh ấy không thể nào đến được”; chú ý vị trí của 不.
  • Đặt 可能 trước động từ, không đặt cuối câu: nói 我可能晚到, không nói 我晚到可能.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

他学过中文, 写汉字

Anh ấy đã học tiếng Trung và biết viết chữ Hán
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào