自己: “bản thân, tự mình”
Dùng 自己 để nói “bản thân mình”, nhấn mạnh ai đó tự làm việc gì, và dùng 自己的 để nói “của riêng mình”.
Mẫu câu
động từ + 自己; (người +) 自己 + động từ; 自己的 + danh từ
自己 chỉ ngược về người đã được nhắc đến: 我自己 là “chính tôi”, 他自己 là “chính anh ấy”.
他自己去医院了。
Khi nào dùng 自己 để nói “bản thân, tự mình”
自己 nghĩa là “bản thân”, thường chỉ ngược về một người đã có trong câu. Đứng sau động từ thì nó làm tân ngữ: 照顾自己 “chăm sóc bản thân”. Đứng ngay sau người và trước động từ thì nghĩa là “tự mình, không cần ai giúp”: 我自己做, 他自己去. Đi với 的 thì nghĩa là “của riêng mình”: 自己的房间.
你要照顾好自己。
Bạn nhớ giữ gìn sức khỏe nhé.
不用帮我,我自己来。
Không cần giúp đâu, để mình tự làm.
这是我自己的房间。
Đây là phòng riêng của mình.
自己的事情自己做。
Việc của mình thì tự mình làm.
Lỗi thường gặp
- 他不喜欢他 là anh ấy không thích một người khác; muốn nói “không thích bản thân” thì nói 他不喜欢自己.
- Nói 我自己做的, không nói 我自己的做的: 自己 + động từ là “tự mình làm”, còn 自己的 thì đứng trước danh từ.
- Đặt 自己 ngay sau người được nói đến: nói 我自己去, không nói 自己我去.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần