Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 6 phút đọc

Đại từ phản thân 自己

Tìm hiểu «Đại từ phản thân 自己» qua ví dụ thực tế HSK 2, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

người + 自己

Dùng mẫu HSK 2 này để làm rõ cấu trúc, phạm vi hoặc trọng tâm của câu thay vì dựa vào trật tự từng từ của tiếng Anh.

我自己做饭。

Khi nào dùng Đại từ phản thân 自己

Hãy xem «người + 自己» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 自己 bổ sung điều gì.

你自己决定吧。

Tự mình quyết định đi.

她自己一个人去旅行。

Cô ấy đi du lịch một mình.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dịch «người + 自己» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
  • Đặt 自己 gần thành phần câu mà nó chi phối.
  • Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

不要打扰 。

Đừng làm phiền người khác
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter