Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 6 phút đọc

口, 回, 遍 và 声 để đếm hành động

Đếm hành động bằng 口 (một miếng, một ngụm), 回 (một lần), 遍 (một lượt, từ đầu đến cuối) và 声 (một tiếng gọi, một âm thanh).

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

động từ (+ 了/过) + số từ + 口 / 回 / 遍 / 声

Các từ này đếm số lần một hành động xảy ra: 口 cho miếng ăn, ngụm uống, 回 cho số lần, 遍 cho một lượt trọn vẹn, 声 cho tiếng gọi và âm thanh.

这个电影太好看了,我看了三遍。

Khi nào dùng 口, 回, 遍 và 声 để đếm hành động

Động lượng từ đếm hành động thay vì đếm sự vật. Chúng đứng ngay sau động từ (và sau 了 hoặc 过): động từ + số từ + lượng từ. 口 (kǒu) đếm miếng ăn, ngụm uống: 喝了一口水. 回 (huí) nghĩa là “lần” và là cách nói thân mật của 次: 我去过两回. 遍 (biàn) cũng nghĩa là “lần”, nhưng nhấn mạnh việc làm trọn vẹn từ đầu đến cuối: 看了三遍 “xem trọn ba lần”. 声 (shēng) đếm tiếng gọi và âm thanh phát ra từ giọng nói: 叫了一声 “gọi một tiếng”.

这个菜很好吃,你尝一口吧。

Món này ngon lắm, nếm thử một miếng đi.

我去过上海两回。

Tôi đã đến Thượng Hải hai lần.

你明天走的时候,跟我说一声。

Mai lúc nào bạn đi thì báo tôi một tiếng.

老师让我们把课文读三遍。

Thầy giáo bảo chúng tôi đọc bài khóa ba lượt.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng 遍 cho việc đi thăm hay gặp gỡ: nói 去过两次, không nói 去过两遍.
  • Số lần đứng sau động từ: nói 看了三遍, không nói 三遍看了.
  • Tân ngữ là đại từ đứng trước số lần: nói 叫了他一声, không nói 叫了一声他.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我去过北京两 。

Tôi đã đến Bắc Kinh hai lần
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào