Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 3+ 6 phút đọc

可是 và 可 với nghĩa “Nhưng”

Mở đầu vế thứ hai bằng 可是, hoặc 可 ngắn gọn, thân mật hơn, khi điều nói sau trái với điều vừa nói.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

vế 1,可是 / 可 + vế 2

可是 và 可 nối hai vế mang ý tương phản, giống “nhưng”. Chúng mở đầu vế thứ hai.

这件衣服很好看,可是太贵了。

Khi nào dùng 可是 và 可 với nghĩa “Nhưng”

可是 (kě shì) nghĩa là “nhưng”. Nó mở đầu vế thứ hai và báo cho người nghe biết điều tiếp theo trái với điều họ có thể nghĩ sau vế đầu: 这件衣服很好看,可是太贵了. 可 (kě) đứng một mình là cách nói “nhưng” ngắn gọn, thân mật hơn, rất hay nghe trong khẩu ngữ: 他说要来,可到现在还没来. Cả hai đều có thể đi cùng 虽然 “mặc dù” ở vế đầu: 虽然下雨了,可是我们还是去了公园. Vế đầu cũng có thể đứng một mình, không cần 虽然.

我想去看电影,可是明天有考试。

Tôi muốn đi xem phim, nhưng mai tôi có bài kiểm tra.

他说要来,可到现在还没来。

Anh ấy bảo sẽ đến, nhưng đến giờ vẫn chưa thấy đâu.

虽然下雨了,可是我们还是去了公园。

Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi công viên.

我给他打了三次电话,可是他都没接。

Tôi gọi cho anh ấy ba lần, nhưng lần nào anh ấy cũng không nghe máy.

Lỗi thường gặp

  • Đặt 可是 ở đầu vế “nhưng”: 可是太贵了; đừng chuyển nó xuống cuối câu như “though” trong tiếng Anh.
  • Mỗi vế chỉ dùng một từ chỉ “nhưng”: 可是 hoặc 但是, đừng dùng cả hai cùng lúc.
  • 可 + tính từ + 了 nghĩa là “thật là …” (可好吃了), không phải “nhưng”.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我给他打了三次电话, 他都没接

Tôi gọi cho anh ấy ba lần, nhưng lần nào anh ấy cũng không nghe máy
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào