Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 6 phút đọc

况且, 加之, 乃至 và 且 để bổ sung thêm ý

Dùng 况且 để thêm một lý do cho quyết định, 加之 để thêm một nguyên nhân dẫn đến kết quả, 乃至 với nghĩa “thậm chí (cả cái lớn hơn)”, và 且 trong văn viết với nghĩa “và còn”.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

lý do 1,况且 + lý do 2 / nguyên nhân 1,加之 + nguyên nhân 2,(所以) kết quả / A 乃至 B / tính từ 且 tính từ

况且 = hơn nữa (thêm một lý do); 加之 = thêm vào đó (thêm một nguyên nhân); 乃至 = thậm chí cả (một thứ lớn hơn); 且 = và còn (văn viết).

现在去还来得及,况且路也不远,我们走过去吧。

Khi nào dùng 况且, 加之, 乃至 và 且 để bổ sung thêm ý

Cả bốn từ nối đều bổ sung thêm điều gì đó, nhưng theo những cách khác nhau. 况且 mở đầu một vế thêm một lý do nữa để ủng hộ điều bạn nói hay quyết định, thường có 也, 又 hoặc 还 theo sau: 现在去还来得及,况且路也不远. 加之 thêm một nguyên nhân nữa, và thường có kết quả theo sau: 他基础好,加之学习努力,所以进步很快. 乃至 nối các từ hoặc cụm từ và thêm một thứ lớn hơn, xa hơn ở cuối, nghĩa là “thậm chí cả”: 全校乃至全市. 且 là từ ngắn trong văn viết với nghĩa “và còn”; nó nối hai tính từ hoặc động từ (简单且有效) và xuất hiện trong 既…且… “vừa … vừa …”.

他本来基础就好,加之学习非常努力,所以进步很快。

Anh ấy vốn có nền tảng tốt, thêm vào đó lại học rất chăm, nên tiến bộ rất nhanh.

这首歌很快在全校乃至全市流行起来。

Bài hát này nhanh chóng nổi tiếng khắp trường, thậm chí khắp cả thành phố.

这种学习方法简单且有效。

Phương pháp học này đơn giản mà hiệu quả.

这件衣服颜色不好看,况且也太贵了,我不买了。

Màu của bộ quần áo này không đẹp, hơn nữa lại quá đắt. Tôi không mua đâu.

Lỗi thường gặp

  • 况且 thêm lý do cho điều bạn nói hay quyết định; 加之 thêm nguyên nhân giải thích một kết quả.
  • 乃至 đặt thứ lớn hơn ở cuối: nói 全校乃至全市, không nói 全市乃至全校.
  • 且 thuộc văn viết và chủ yếu nối tính từ hoặc động từ (简单且有效); khi nói hãy dùng 而且 hoặc 又…又….

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

他从小就爱画画, 父母也很支持他,所以画得越来越好

Anh ấy mê vẽ từ nhỏ, thêm vào đó bố mẹ lại ủng hộ, nên càng vẽ càng đẹp
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào