还, 正 và 有时候 với nghĩa “Vẫn”, “Đúng lúc đó” và “Đôi khi”
还 nghĩa là “vẫn” (还没 = “chưa”), 正 cho biết hành động đang diễn ra đúng vào một thời điểm, còn 有时候 nghĩa là “đôi khi”; cả ba đều đứng trước động từ.
Mẫu câu
Chủ ngữ + 还 / 正 / 有时候 / 已经 / 快要 + động từ
Các phó từ thời gian này đứng sau chủ ngữ và trước động từ: 他还在睡觉, 他正吃饭呢, 我有时候走路上学.
八点了,弟弟还在睡觉呢。
Khi nào dùng 还, 正 và 有时候 với nghĩa “Vẫn”, “Đúng lúc đó” và “Đôi khi”
Tất cả các từ này đều đứng sau chủ ngữ và trước động từ. 还 cho biết một tình trạng vẫn đang tiếp diễn: 他还在睡觉 (“anh ấy vẫn đang ngủ”); đi với 没 thì nghĩa là “chưa”: 他还没来. 正 cho biết một hành động đang diễn ra đúng vào một thời điểm, thường là thời điểm do một vế …的时候 nêu ra, và câu thường kết thúc bằng 呢: 他正吃饭呢. 有时候 (cũng nói 有时) nghĩa là “đôi khi”, dùng hai lần có thể diễn tả hai thói quen khác nhau. 已经 nghĩa là “đã”, còn 快 / 快要…了 nghĩa là “sắp”.
我给他打电话的时候,他正吃饭呢。
Lúc tôi gọi điện, anh ấy đang ăn cơm.
我有时候坐地铁上学,有时候走路。
Có khi tôi đi tàu điện ngầm đến trường, có khi tôi đi bộ.
我已经吃饭了,可是妹妹还没吃。
Tôi ăn rồi, nhưng em gái tôi vẫn chưa ăn.
外面还在下雨,你等一会儿再走吧。
Bên ngoài vẫn đang mưa, đợi một lát rồi hãy đi.
Lỗi thường gặp
- 还没 + động từ nghĩa là “chưa”; đừng thêm 了 ở cuối: nói 他还没来, không nói 他还没来了.
- Đừng dùng 正 trước một động từ đứng trơ trọi: nói 他正吃饭呢 hoặc 他正在吃饭, không chỉ nói 他正吃.
- 有时候 đứng trước động từ hoặc ở đầu câu, không đặt ở cuối như “sometimes” trong tiếng Anh: 我有时候走路上学.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần