Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 2+ 6 phút đọc

经常, 常常, 总是 và 又 với nghĩa “Thường”, “Luôn luôn” và “Lại”

Nói tần suất của sự việc bằng 经常, 常常 và 总是, và dùng 又 cho việc lặp lại đã xảy ra.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

chủ ngữ + 常/经常/常常/总/总是 + động từ; chủ ngữ + 又 + động từ (+ 了)

常, 经常 và 常常 nghĩa là “thường”, 总 và 总是 nghĩa là “luôn luôn”, còn 又 nói một việc lại xảy ra; với việc lặp lại chưa xảy ra, dùng 再.

他昨天迟到了,今天又迟到了。

Khi nào dùng 经常, 常常, 总是 và 又 với nghĩa “Thường”, “Luôn luôn” và “Lại”

Các phó từ này đứng sau chủ ngữ và trước động từ, kể cả trước cụm chỉ nơi chốn với 在: 我经常在图书馆学习. 常, 常常 và 经常 đều nghĩa là “thường”; 常 ngắn hơn và mang chút sắc thái văn viết, còn 经常 và 常常 rất phổ biến trong khẩu ngữ.

我经常在图书馆学习。

Tôi thường học ở thư viện.

他常常给妈妈打电话。

Anh ấy thường gọi điện cho mẹ.

我们常去那家饭馆。

Chúng tôi thường đến nhà hàng đó.

她总是第一个到教室。

Cô ấy luôn là người đến lớp đầu tiên.

Lỗi thường gặp

  • Nói 不常 hoặc 不经常, không nói 不常常.
  • 又 dùng cho việc lặp lại đã xảy ra; dùng 再 cho việc bạn dự định hoặc yêu cầu lặp lại.
  • Đặt các phó từ này trước động từ: 我经常去, không phải 我去经常.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这个电影我上个星期看了,昨天 看了一遍

Tuần trước tôi xem bộ phim này rồi, hôm qua lại xem thêm lần nữa
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào