Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 5+ 7 phút đọc

了 trong các mệnh đề phức

Ôn lại cách 了 hoạt động khi các câu nâng cao có hơn một mệnh đề.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

mệnh đề + 了, mệnh đề thứ hai / 了 cuối câu

Theo dõi xem 了 đánh dấu sự hoàn thành, sự thay đổi hay toàn bộ tình huống.

他完成了任务以后,就回家了。

Khi nào dùng 了 trong các mệnh đề phức

Trong các câu phức, 了 có thể gắn với động từ đã hoàn thành, đánh dấu tình huống đã thay đổi ở cuối câu hoặc đảm nhiệm cả hai vai trò.

天气冷了,我们别出去了。

Thời tiết đã trở lạnh; chúng ta đừng ra ngoài.

我看了邮件,才知道计划变了。

Chỉ sau khi đọc email tôi mới biết kế hoạch đã thay đổi.

问题解决了,大家就放心了。

Sau khi vấn đề được giải quyết, mọi người đều thấy nhẹ nhõm.

她来了以后,会议才开始。

Chỉ sau khi cô ấy đến thì cuộc họp mới bắt đầu.

Lỗi thường gặp

  • Đừng coi mọi 了 là thì quá khứ.
  • Một câu có thể chứa cả 了 của động từ và 了 cuối câu vì những lý do khác nhau.
  • Sau 以后, 了 thứ nhất thường đánh dấu sự hoàn thành trước sự kiện tiếp theo.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

去年我去 北京三次

Tôi đã đến Bắc Kinh ba lần, đều vào năm ngoái. Đánh dấu kinh nghiệm
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter