Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

Ôn tập về thể: 了, 过, 着

Ôn tập ba trợ từ chỉ thể chính cùng nhau.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

了 = sự việc/thay đổi; 过 = kinh nghiệm; 着 = trạng thái tiếp diễn

Chọn trợ từ theo điều câu muốn nhấn mạnh.

他买了票。

Khi nào dùng Ôn tập về thể: 了, 过, 着

了, 过 và 着 không tương ứng hoàn toàn với thì tiếng Anh. Chúng đánh dấu hoàn tất/thay đổi, kinh nghiệm và trạng thái tiếp diễn.

我去过那个地方。

Tôi đã từng đến nơi đó.

门开着,我们进去吧。

Cửa đang mở; chúng ta vào đi.

他穿着黑色衣服。

Anh ấy đang mặc đồ đen.

我已经看完了。

Tôi đã đọc xong rồi.

Lỗi thường gặp

  • Đừng coi 了 là thì quá khứ.
  • 过 không gắn với thời điểm cụ thể nếu không thêm thời gian.
  • 着 thường mô tả trạng thái hơn là tiến triển chủ động.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

去年我去 北京三次

Tôi đã đến Bắc Kinh ba lần, đều vào năm ngoái. Đánh dấu kinh nghiệm
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter