Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 6 phút đọc

免得 và 以防 với nghĩa “Để khỏi” và “Phòng khi”

Mở đầu vế sau bằng 免得 để nói hành động đó giúp tránh kết quả xấu nào, hoặc bằng 以防 (văn viết) để nói nó đề phòng vấn đề có thể xảy ra nào.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

hành động,免得 + kết quả xấu / hành động,以防 + vấn đề có thể xảy ra

免得 = để (điều xấu) không xảy ra; 以防 = để đề phòng (một vấn đề có thể xảy ra).

我们早点儿出发吧,免得路上堵车迟到。

Khi nào dùng 免得 và 以防 với nghĩa “Để khỏi” và “Phòng khi”

免得 và 以防 đều mở đầu vế sau. Vế trước nói cần làm gì, vế sau nói lý do: để tránh điều không mong muốn. 免得 nghĩa là “để khỏi, để … không xảy ra”, theo sau là kết quả xấu bạn muốn tránh (免得迟到, 免得她担心). Từ này phổ biến cả trong văn nói lẫn văn viết. 以防 nghĩa là “đề phòng, phòng khi”, theo sau là vấn đề hoặc rủi ro có thể xảy ra mà bạn chuẩn bị trước (以防下雨, 以防丢失, 以防万一). Từ này mang sắc thái văn viết hơn, thường gặp trong thông báo và hướng dẫn.

出门带上雨伞,以防下雨。

Ra ngoài nhớ mang ô, phòng khi trời mưa.

你给妈妈打个电话吧,免得她担心。

Gọi điện cho mẹ đi, để mẹ khỏi lo.

请把重要的文件多复制一份,以防丢失。

Hãy sao lưu thêm một bản các tài liệu quan trọng, phòng khi bị mất.

说话小声一点儿,免得吵醒弟弟。

Nói nhỏ một chút, kẻo đánh thức em trai tôi.

Lỗi thường gặp

  • 免得 và 以防 mở đầu vế sau; hành động bạn làm đứng trước: 早点儿走,免得迟到, không nói 免得迟到,早点儿走.
  • 免得 dùng để tránh kết quả xấu; với mục đích tốt, hãy dùng 以便: 以便及时联系, không nói 免得及时联系.
  • 以防 mang sắc thái văn viết và đi với cụm ngắn (以防下雨, 以防万一); khi nói chuyện thường ngày, 免得 hoặc 省得 nghe tự nhiên hơn.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

回家后给我发个消息, 我担心

Về đến nhà thì nhắn tin cho tôi nhé, để tôi khỏi lo
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào