Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 6 phút đọc

务必, 势必, 万万 và 分明: Phó từ chỉ sự chắc chắn và kiên quyết

Học các phó từ tình thái giúp lời nhận định trở nên chắc chắn hoặc lời yêu cầu trở nên dứt khoát: 必定, 必将, 势必, 务必, 切, 万万, 终究, 分明 và 果真.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

phó từ tình thái + cụm động từ

务必 = nhất định phải (yêu cầu); 势必/必定/必将 = chắc chắn sẽ; 万万/切 + phủ định = tuyệt đối không; 分明 = rõ ràng là (nhưng bị chối); 果真 = quả nhiên; 终究 = rốt cuộc, suy cho cùng.

明天去参观博物馆,请大家务必带好学生证。

Khi nào dùng 务必, 势必, 万万 và 分明: Phó từ chỉ sự chắc chắn và kiên quyết

Các phó từ này đứng trước động từ, cho thấy người nói chắc chắn hoặc kiên quyết đến mức nào. Yêu cầu dứt khoát: 务必 “nhất định phải” (请务必准时); 切 “nhất thiết” trong lời cảnh báo bằng văn viết, đi với phủ định (切不可, 切记); 万万 “tuyệt đối” đi với phủ định (万万不能, 万万没想到). Dự đoán chắc chắn: 必定 “nhất định” (必定能成功); 必将 “ắt sẽ”, trang trọng và nói về tương lai (必将带来方便); 势必 “tất yếu sẽ”, dùng cho kết quả không tránh khỏi do một nguyên nhân gây ra (势必影响学习). Sự thật: 分明 “rõ ràng là”, khi sự thật đã quá rõ mà ai đó vẫn chối; 果真 “quả nhiên, đúng như đã nói hoặc dự đoán”; 终究 “rốt cuộc, suy cho cùng” (终究会解决, 终究还是个孩子).

每天熬夜玩游戏,势必会影响学习。

Đêm nào cũng thức khuya chơi game thì tất yếu sẽ ảnh hưởng đến việc học.

他分明看见我了,却假装没看见。

Anh ấy rõ ràng đã nhìn thấy tôi mà lại giả vờ như không thấy.

这件事你万万不能告诉别人。

Chuyện này bạn tuyệt đối không được nói với ai.

只要大家团结一心,这次比赛必定能取得好成绩。

Chỉ cần mọi người cùng cố gắng, cuộc thi lần này chúng ta nhất định sẽ làm tốt.

Lỗi thường gặp

  • 务必 dùng cho yêu cầu và chỉ dẫn (请务必…); khi dự đoán, hãy dùng 必定 hoặc 势必.
  • 万万 và 切 đi với phủ định: 万万不能, 切不可; đừng nói 万万要来.
  • 分明 hàm ý sự thật đã rõ ràng nhưng có người vẫn chối; nó không phải từ “rõ ràng” trung tính dùng để giải thích.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

考试的时候, 不能把答案告诉别人

Trong giờ thi, tuyệt đối không được nói đáp án cho người khác
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào