Nhiều trạng ngữ: “Hôm qua, đã, cùng với thầy giáo”
Khi có nhiều trạng ngữ đứng trước một động từ, tiếng Trung đặt thời gian trước tiên, sau đó đến các phó từ như 都 và 已经, rồi đến từ ngữ miêu tả và cụm giới từ, động từ đứng cuối.
Mẫu câu
chủ ngữ + thời gian + phó từ (都 / 已经 / 不) + từ ngữ miêu tả (……地) + cụm giới từ (在 / 跟 / 从 ……) + động từ
Mọi trạng ngữ đều đứng giữa chủ ngữ và động từ. Thứ tự thông thường là thời gian → phó từ như 也, 都, 已经, 常常 và 不 → từ ngữ miêu tả người (高兴地) → cụm giới từ (在图书馆, 跟老师) → động từ.
她昨天已经跟老师说过这件事了。
Khi nào dùng nhiều trạng ngữ: “Hôm qua, đã, cùng với thầy giáo”
Trạng ngữ (状语) là bất cứ thành phần nào đứng trước động từ để cho biết khi nào, ở đâu, như thế nào hoặc với ai. Khi có nhiều trạng ngữ, thứ tự an toàn là: từ chỉ thời gian (昨天, 每天) → phó từ (也, 都, 已经, 常常, 不) → cụm có 地 miêu tả người (高兴地) → cụm giới từ (在…, 跟…, 从…, 给…) → động từ. Từ chỉ thời gian cũng có thể đứng trước chủ ngữ, nhưng các thành phần còn lại vẫn đứng sau chủ ngữ. Cụm có 地 miêu tả cách thực hiện hành động (认真地, 慢慢地) thường đứng ngay trước động từ.
他每天都在图书馆认真地复习。
Ngày nào anh ấy cũng chăm chỉ học ở thư viện.
孩子们高兴地从教室里跑了出来。
Bọn trẻ vui vẻ chạy ra khỏi lớp học.
我明天不在家吃饭。
Ngày mai tôi không ăn cơm ở nhà.
我们下午一起去公园散步吧。
Chiều nay chúng ta cùng đi dạo công viên nhé.
Lỗi thường gặp
- Đừng đặt nơi chốn hay thời gian sau động từ như trong tiếng Anh hay tiếng Việt: nói 我在图书馆看书, không nói 我看书在图书馆.
- Đặt từ chỉ thời gian trước các phó từ như 已经 và 都: nói 她昨天已经说了, không nói 她已经昨天说了.
- Xem kỹ 不 phủ định thành phần nào: 不在家吃饭 và 在家不吃饭 có nghĩa khác nhau.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần