Phó từ 大概, 好像, 一定, 必须, 差不多, 几乎
Thể hiện mức độ chắc chắn bằng 好像, 大概, 一定, nói việc bắt buộc bằng 必须, và nói “gần như” bằng 差不多, 几乎.
Mẫu câu
chủ ngữ + 好像/大概/一定/必须/几乎 + động từ hoặc tính từ; 差不多/大概 + số từ
好像 là đoán, 大概 là khá chắc, 一定 là chắc chắn, còn 必须 là quy định bắt buộc.
外面好像要下雨了。
Khi nào dùng phó từ 大概, 好像, 一定, 必须, 差不多, 几乎
Các phó từ này đứng trước động từ hoặc tính từ, cho biết người nói chắc chắn đến mức nào. 好像 “hình như” là đoán dựa vào những gì nhìn thấy, nghe thấy; 大概 “có lẽ” là khá chắc; còn 一定 “chắc chắn, hẳn là” là kết luận đầy tự tin: 你一定很累吧. Đứng trước số từ, 大概 còn có nghĩa “khoảng”: 大概十分钟. Khác với 一定, hai từ còn lại có thể đứng ở đầu câu.
他大概不来了。
Chắc anh ấy không đến nữa đâu.
我大概十分钟以后到。
Khoảng mười phút nữa mình tới.
你忙了一天,一定很累吧。
Bạn bận cả ngày rồi, chắc mệt lắm nhỉ.
明天考试,你必须早点儿到。
Mai thi rồi, bạn phải đến sớm một chút.
Lỗi thường gặp
- Muốn nói “không cần”, dùng 你不用来 hoặc 你不必来, không nói 你不必须来.
- 他不一定来 nghĩa là “chưa chắc anh ấy đến”; muốn nói “chắc chắn anh ấy không đến” thì dùng 他一定不来.
- 差不多 có thể làm tính từ nhưng 几乎 thì không: nói 这两个差不多, không nói 这两个几乎.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần