Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 6 phút đọc

Nhiều định ngữ: “Hai cuốn sách mới của tôi”

Xếp nhiều từ bổ nghĩa trước danh từ theo trật tự mà người Trung Quốc mong đợi.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

người sở hữu + 这/那 + số từ + lượng từ + cụm 的 dài hơn + tính từ ngắn / danh từ chỉ loại + danh từ

Của ai đứng trước, rồi đến cái nào và bao nhiêu, còn phần miêu tả cơ bản, gần gũi nhất đứng sát danh từ.

我的那两本新书在桌子上。

Khi nào dùng nhiều định ngữ: “Hai cuốn sách mới của tôi”

Trong tiếng Trung, mọi định ngữ đều đứng trước danh từ. Khi có nhiều định ngữ, trật tự thường gặp là: người sở hữu (我的), rồi 这/那 + số từ + lượng từ (那两本), rồi các cụm dài hơn có 的, và cuối cùng là tính từ hoặc danh từ ngắn đứng sát danh từ chính (新, 中文).

我的两个好朋友都会说中文。

Hai người bạn thân của tôi đều biết nói tiếng Trung.

他的那本中文书很有意思。

Cuốn sách tiếng Trung đó của anh ấy rất thú vị.

桌子上有两本新书。

Trên bàn có hai cuốn sách mới.

这是一个很漂亮的小公园。

Đây là một công viên nhỏ rất đẹp.

Lỗi thường gặp

  • Đặt người sở hữu trước 这/那 và số từ: 我的两个朋友, không phải 两个我的朋友.
  • Dùng 的 sau 很 + tính từ: 很漂亮的公园, không phải 很漂亮公园.
  • Giữ số từ trước tính từ ngắn: 两本新书, không phải 新两本书.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

中文书很有意思

Cuốn sách tiếng Trung đó của anh ấy rất thú vị
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào