今天星期一: câu không có 是
Nói ngày tháng, giờ, tuổi và giá tiền bằng một danh từ hoặc số từ đứng ngay sau chủ ngữ, không cần 是, và hỏi “thế nào?” chỉ bằng 怎么样.
Mẫu câu
chủ ngữ + danh từ / đại từ / số từ (+ lượng từ)
Với ngày tháng, giờ, tuổi và giá tiền, danh từ hoặc số từ có thể làm vị ngữ; câu phủ định vẫn cần 不是.
今天星期一。
Khi nào dùng 今天星期一: câu không có 是
Trong tiếng Việt ta thường nói “là” hoặc lược đi tùy câu. Trong tiếng Trung, khi nói ngày tháng, thứ trong tuần, giờ, tuổi hay giá tiền, danh từ hoặc số từ có thể đứng ngay sau chủ ngữ. Cách nói này rất phổ biến trong lời nói hằng ngày, ở những câu khẳng định ngắn.
明天五月一号。
Ngày mai là mùng 1 tháng 5.
现在八点。
Bây giờ là tám giờ.
他二十岁。
Anh ấy hai mươi tuổi.
一个苹果两块钱。
Một quả táo hai tệ.
Lỗi thường gặp
- Câu phủ định cần 不是: 今天不是星期天, không phải 今天不星期天.
- Cách này chỉ dùng cho ngày tháng, giờ, tuổi, giá tiền, câu hỏi với 怎么样 và các thông tin tương tự; để nói “tôi là học sinh”, hãy nói 我是学生, không nói 我学生.
- Cả 今天星期一 và 今天是星期一 đều đúng; câu không có 是 thân mật hơn.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần