Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 3+ 6 phút đọc

看起来 và 看上去 với nghĩa “Trông có vẻ …”

Nói ai đó hoặc cái gì đó trông thế nào, và điều bạn đoán ra từ đó, bằng 看起来 và 看上去.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

Chủ ngữ + 看起来 / 看上去 + (很) tính từ / 像 + danh từ

Cả hai đều có nghĩa “trông …”: bạn đánh giá dựa trên những gì nhìn thấy. 看上去 chỉ nói về vẻ bề ngoài, còn 看起来 cũng có thể nêu ấn tượng chung.

你看起来很累,早点儿休息吧。

Khi nào dùng 看起来 và 看上去 với nghĩa “Trông có vẻ …”

看起来 và 看上去 đều có nghĩa “trông …” hoặc “có vẻ …”: người nói đánh giá dựa trên những gì họ thấy. Đặt chúng sau chủ ngữ, theo sau là tính từ (thường kèm 很 hoặc 有点儿), hoặc 像 + danh từ cho nghĩa “trông giống ….”

这个苹果看上去很新鲜。

Quả táo này trông rất tươi.

她看起来像一个老师。

Cô ấy trông giống giáo viên.

他看上去只有二十岁,其实已经三十多了。

Anh ấy trông chỉ khoảng hai mươi tuổi, nhưng thực ra đã hơn ba mươi.

这个问题看起来很难,其实很容易。

Câu hỏi này trông khó, nhưng thực ra dễ.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng 看见 hoặc 看到 cho nghĩa “trông”; chúng có nghĩa là “nhìn thấy” cái gì đó.
  • Để nói “trông giống + danh từ”, thêm 像: 她看起来像老师.
  • Chỉ dùng 看上去 cho vẻ bề ngoài; với những manh mối bạn nghe được hoặc suy luận ra, hãy chọn 好像 hoặc 看来.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这个苹果 很新鲜

Quả táo này trông rất tươi
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào