Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 7 phút đọc

Lựa chọn kiên quyết với 非得

Dùng 非得 để thể hiện sự khăng khăng, áp lực hoặc lựa chọn bắt buộc phải làm.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

非得 + cụm động từ + 不可/才行

Nói rằng một việc có cảm giác là cần thiết, chứ không chỉ là được ưu tiên.

这个材料今天非得完成不可。

Khi nào dùng Lựa chọn kiên quyết với 非得

非得 đánh dấu một hành động là bắt buộc hoặc được khăng khăng yêu cầu. Nó có thể nghe mạnh, đặc biệt khi đi cùng 不可 hoặc 才行.

他非得亲自解释,大家才放心。

Anh ấy phải tự mình giải thích thì mọi người mới có thể yên tâm.

这个要求不是建议,是非得做到的。

Yêu cầu này không phải là một lời gợi ý; nhất định phải đáp ứng.

你非得现在走吗?

Bạn thật sự phải rời đi ngay bây giờ sao?

为了安全,我们非得检查两遍。

Vì an toàn, chúng ta nhất định phải kiểm tra hai lần.

Lỗi thường gặp

  • Trong nhiều ngữ cảnh, 非得 mạnh hơn 要 hoặc 必须.
  • Nó có thể nghe như đang gây sức ép trong câu hỏi, vì vậy hãy dùng cẩn thận.
  • 不可 hoặc 才行 khiến sự cần thiết càng rõ ràng hơn.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

他 今天走不可,谁也劝不住

Anh ấy nhất quyết rời đi hôm nay; không ai có thể thuyết phục anh ấy làm khác
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào