Lựa chọn kiên quyết với 非得
Dùng 非得 để thể hiện sự khăng khăng, áp lực hoặc lựa chọn bắt buộc phải làm.
Mẫu câu
非得 + cụm động từ + 不可/才行
Nói rằng một việc có cảm giác là cần thiết, chứ không chỉ là được ưu tiên.
这个材料今天非得完成不可。
Khi nào dùng Lựa chọn kiên quyết với 非得
非得 đánh dấu một hành động là bắt buộc hoặc được khăng khăng yêu cầu. Nó có thể nghe mạnh, đặc biệt khi đi cùng 不可 hoặc 才行.
他非得亲自解释,大家才放心。
Anh ấy phải tự mình giải thích thì mọi người mới có thể yên tâm.
这个要求不是建议,是非得做到的。
Yêu cầu này không phải là một lời gợi ý; nhất định phải đáp ứng.
你非得现在走吗?
Bạn thật sự phải rời đi ngay bây giờ sao?
为了安全,我们非得检查两遍。
Vì an toàn, chúng ta nhất định phải kiểm tra hai lần.
Lỗi thường gặp
- Trong nhiều ngữ cảnh, 非得 mạnh hơn 要 hoặc 必须.
- Nó có thể nghe như đang gây sức ép trong câu hỏi, vì vậy hãy dùng cẩn thận.
- 不可 hoặc 才行 khiến sự cần thiết càng rõ ràng hơn.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần