一...也不 và 一点儿也不 với nghĩa “Không một … nào”
Nói “không một cái nào” và “không chút nào” bằng 一...也/都 + 不/没.
Mẫu câu
一 + lượng từ (+ danh từ) + 也/都 + 不/没 + động từ; 一点儿也不 + tính từ
Đặt “một” trước 也/都 và từ phủ định để nói “không một … nào” hoặc “không chút nào”.
教室里一个人也没有。
Khi nào dùng 一...也不 và 一点儿也不 với nghĩa “Không một … nào”
Bắt đầu bằng 一 + lượng từ (thường kèm danh từ), rồi thêm 也 hoặc 都, rồi 不 hoặc 没. Ý là “ngay cả một cũng không”: lượng nhỏ nhất bằng không, nên toàn bộ cũng bằng không.
这个月我一本书都没看。
Tháng này tôi chưa đọc một cuốn sách nào.
我一个汉字也不会写。
Tôi không viết được một chữ Hán nào.
他早上一口饭都没吃。
Sáng nay anh ấy không ăn một miếng nào.
这件衣服一点儿也不贵。
Bộ quần áo này không đắt chút nào.
Lỗi thường gặp
- Đừng bỏ 也 hoặc 都: nói 一个人也没有, không nói 一个人没有.
- Dùng 没 cho sự việc đã qua và với 没有; dùng 不 cho thói quen, mong muốn và khả năng.
- Đừng nói 有点儿也不; dạng “không chút nào” là 一点儿也不.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần