Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 5+ 5 phút đọc

用不着: “không cần phải”

Dùng 用不着 để nói không cần làm gì hoặc không cần dùng đến cái gì, và dùng 用得着……吗 để hỏi có thật sự cần thiết không.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

用不着 + động từ (không cần phải); 用不着 + danh từ (không cần dùng đến)

用不着 xóa bỏ sự cần thiết: 你用不着担心 là “bạn không cần lo”, còn 这些书我用不着了 là “mấy cuốn sách này mình không dùng đến nữa”.

你用不着担心,他已经到了。

Khi nào dùng 用不着 (“không cần phải”)

用不着 (yòng bu zháo) là cách nói khẩu ngữ của “không cần”. Đặt trước động từ thì nghĩa là “không cần làm” (你用不着担心); đi với danh từ, đứng trước hay sau đều được, thì nghĩa là “không cần dùng đến” (这些书我用不着了). Nó chỉ nói là không cần, chứ không cấm đoán, nên không giống 不能.

这点小事用不着麻烦别人。

Chuyện nhỏ thế này không cần làm phiền người khác.

这些旧书我用不着了,送给你吧。

Mấy cuốn sách cũ này mình không dùng đến nữa, tặng bạn đấy.

去超市用不着开车,走路十分钟就到。

Đi siêu thị không cần lái xe đâu, đi bộ mười phút là tới.

这点小事,用得着这么着急吗?

Chuyện cỏn con thế này, có cần phải cuống lên vậy không?

Lỗi thường gặp

  • Đừng nhầm 用不着 với 用不了: chỉ 用不着 đứng trước động từ mới có nghĩa “không cần phải” (你用不着担心, không nói 你用不了担心); còn 用不了 nghĩa là “dùng không hết” hoặc “không mất tới”: 用不了一个小时 “không mất tới một tiếng”.
  • 用不着 không mang nghĩa cấm: muốn nói “trong giờ học không được chơi điện thoại” thì nói 上课时不能玩手机, không nói 上课时用不着玩手机.
  • Đáp lại 谢谢 bằng 不用谢, đừng nói 用不着谢 vì nghe cộc lốc.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

他 今天走不可,谁也劝不住

Anh ấy nhất quyết rời đi hôm nay; không ai có thể thuyết phục anh ấy làm khác
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào