Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 5 phút đọc

块, 毛 và 分: cách nói giá tiền

Nói giá tiền bằng tiếng Trung với 块, 毛 và 分, và biết khi nào có thể bỏ đơn vị cuối cùng.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

số từ + 块 (+ số từ + 毛) (+ số từ + 分) (+ 钱)

Trong khẩu ngữ, 块, 毛 và 分 là các đơn vị tiền Trung Quốc; đơn vị cuối thường được lược bỏ, nên 两块五 nghĩa là 2,50.

这个面包两块五。

Khi nào dùng 块, 毛 và 分: cách nói giá tiền

Tiền Trung Quốc có ba đơn vị: 1 块 = 10 毛 = 100 分. Nói số trước, rồi đến đơn vị, từ đơn vị lớn nhất đến nhỏ nhất. Có thể thêm 钱 (“tiền”) ở cuối: 五块钱.

这本书二十块钱。

Cuốn sách này hai mươi tệ.

一个苹果五毛钱。

Một quả táo năm hào (nửa tệ).

这个面包三块五毛。

Cái bánh mì này 3,50 tệ.

这个多少钱?——十二块。

Cái này bao nhiêu tiền? — Mười hai tệ.

Lỗi thường gặp

  • Nói 两块, không nói 二块, khi số 2 đứng một mình trước đơn vị tiền.
  • 三块五 nghĩa là 3,50; để nói 3,05 hãy nói 三块零五分.
  • Dùng 块 và 毛 khi nói; 元 và 角 chủ yếu xuất hiện trong văn viết.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这个本子 钱?

Quyển vở này bao nhiêu tiền?
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào