块, 毛 và 分: cách nói giá tiền
Nói giá tiền bằng tiếng Trung với 块, 毛 và 分, và biết khi nào có thể bỏ đơn vị cuối cùng.
Mẫu câu
số từ + 块 (+ số từ + 毛) (+ số từ + 分) (+ 钱)
Trong khẩu ngữ, 块, 毛 và 分 là các đơn vị tiền Trung Quốc; đơn vị cuối thường được lược bỏ, nên 两块五 nghĩa là 2,50.
这个面包两块五。
Khi nào dùng 块, 毛 và 分: cách nói giá tiền
Tiền Trung Quốc có ba đơn vị: 1 块 = 10 毛 = 100 分. Nói số trước, rồi đến đơn vị, từ đơn vị lớn nhất đến nhỏ nhất. Có thể thêm 钱 (“tiền”) ở cuối: 五块钱.
这本书二十块钱。
Cuốn sách này hai mươi tệ.
一个苹果五毛钱。
Một quả táo năm hào (nửa tệ).
这个面包三块五毛。
Cái bánh mì này 3,50 tệ.
这个多少钱?——十二块。
Cái này bao nhiêu tiền? — Mười hai tệ.
Lỗi thường gặp
- Nói 两块, không nói 二块, khi số 2 đứng một mình trước đơn vị tiền.
- 三块五 nghĩa là 3,50; để nói 3,05 hãy nói 三块零五分.
- Dùng 块 và 毛 khi nói; 元 và 角 chủ yếu xuất hiện trong văn viết.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần