Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 7 phút đọc

Từ nối 甚至 và 不过

Tìm hiểu «Từ nối 甚至 và 不过» qua ví dụ thực tế HSK 4, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

từ nối + mệnh đề

Dùng mẫu HSK 4 này để thể hiện rõ cấu trúc câu, phạm vi hoặc trọng tâm thay vì dịch từng từ theo trật tự tiếng Anh.

他甚至没有说再见。

Khi nào dùng Từ nối 甚至 và 不过

Hãy xem «từ nối + mệnh đề» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 甚至 bổ sung điều gì.

他甚至忘了自己的名字。

Anh ấy thậm chí quên cả tên mình.

天气甚至比昨天更热。

Thời tiết còn nóng hơn hôm qua.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dịch «từ nối + mệnh đề» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
  • Đặt 甚至 gần thành phần câu mà nó chi phối.
  • Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

本想省钱,结果 花得更多

Chúng tôi định tiết kiệm tiền nhưng rốt cuộc lại tiêu nhiều hơn
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter