Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 7 phút đọc

将, 由, 叫 và 让: người làm và người chịu tác động

Dùng 将 như 把 trong văn trang trọng, 由 để nói ai phụ trách việc gì, và 叫 hoặc 让 làm câu bị động trong văn nói giống 被.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

chủ ngữ + 将 + tân ngữ + động từ + thành phần khác (= 把); công việc + 由 + người + động từ; đối tượng chịu tác động + 叫/让 + người làm + động từ + thành phần khác (= 被)

Trong văn nói, 叫 và 让 dùng như 被, nhưng phía sau luôn phải có người làm: 让人拿走了, không bao giờ nói 让拿走了.

这次活动由王老师负责。

Khi nào dùng 将, 由, 叫 và 让

Các giới từ này cho biết ai làm hành động và ai (cái gì) chịu tác động. 将 là phiên bản trang trọng của 把: đưa tân ngữ lên trước động từ, và sau động từ phải có thêm thành phần khác (kết quả, nơi chốn hoặc 了): 请将作业放在桌子上. 由 nêu người phụ trách làm việc gì đó: 这件事由我负责. 叫 và 让 là cách nói bị động trong văn nói thay cho 被, nhưng khác với 被, phía sau luôn phải có người làm: 蛋糕叫弟弟吃了.

请将作业放在桌子上。

Các em để bài tập lên bàn nhé.

我的蛋糕叫弟弟吃了。

Bánh kem của mình bị em trai ăn mất rồi.

杯子让小猫打破了。

Cái cốc bị con mèo con làm vỡ rồi.

请将下面的句子翻译成中文。

Dịch các câu dưới đây sang tiếng Trung.

Lỗi thường gặp

  • 叫 và 让 bắt buộc có người làm: nói 我的手机让人拿走了, không nói 我的手机让拿走了. Chỉ 被 mới được lược bỏ: 手机被拿走了.
  • Câu có 将 không được kết thúc bằng động từ trơn: nói 请将门关上, không nói 请将门关.
  • Nói ai đảm nhận việc gì thì dùng 由, không dùng 被: 这件事由我负责, không nói 这件事被我负责.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

请 书放在桌子上

Làm ơn đặt quyển sách lên bàn
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào