Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 5 phút đọc

桌子上有一本书: “Có” với 有 và 是

Bắt đầu bằng nơi chốn, rồi dùng 有 + số + lượng từ + danh từ để nói ở đó có gì, hoặc 是 + danh từ để nêu tên thứ chiếm chỗ đó.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

nơi chốn + 有 + số + lượng từ + danh từ / nơi chốn + 是 + danh từ

Nơi chốn + 有 giới thiệu một thứ mới có ở đó: 桌子上有一本书. Nơi chốn + 是 nêu tên thứ ở vị trí đó: 前边是我们学校. Dạng phủ định là 没有.

教室里有二十个学生。

Khi nào dùng 桌子上有一本书: “Có” với 有 và 是

Để nói ở một nơi có gì, hãy bắt đầu bằng nơi chốn, thường là cụm từ chỉ vị trí như 桌子上 hay 学校前边, rồi đến 有 hoặc 是, sau đó là sự vật. Nơi chốn + 有 + số + lượng từ + danh từ nghĩa là “có”: 桌子上有一本书. Sự vật sau 有 là thông tin mới với người nghe, nên thường có số và lượng từ, chứ không dùng 这 hay 我的. Nơi chốn + 是 + danh từ cho biết thứ ở vị trí đó là gì: 学校前边是一个商店 “phía trước trường là một cửa hàng.” 是 cũng dùng được với thứ người nghe đã biết: 前边是我们学校. Dạng phủ định của 有 là 没有: 房间里没有人.

桌子上有一本书。

Có một quyển sách trên bàn.

学校前边是一个商店。

Phía trước trường là một cửa hàng.

你看,前边是我们学校。

Nhìn kìa, phía trước là trường của chúng tôi.

包里有什么?

Trong túi có gì thế?

Lỗi thường gặp

  • Với 有, nơi chốn đứng đầu và sự vật đứng cuối: 桌子上有一本书, không nói 一本书有桌子上.
  • Đừng mở đầu mẫu câu này bằng 在: nói 桌子上有一本书, không nói 在桌子上有一本书.
  • Dùng 在 cho sự vật đã biết (我的书在桌子上) và 有 cho sự vật mới (桌子上有一本书).

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

房间里 人,大家都出去了

Trong phòng không có ai, mọi người đều ra ngoài cả rồi
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào