Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 6 phút đọc

Giới từ 为, 向 và 关于

Dùng 为 để nói làm việc gì cho ai, 向 để chỉ hướng hoặc người mà hành động nhắm tới, và 关于 để nêu chủ đề được nói tới.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

chủ ngữ + 为/向 + người hoặc nơi chốn + động từ; 关于 + chủ đề,…; 关于 + chủ đề + 的 + danh từ

为 là “vì ai, cho ai”, 向 là “hướng về ai hoặc nơi nào”, còn 关于 là “về điều gì”.

妈妈为我做了一个蛋糕。

Khi nào dùng giới từ 为, 向 và 关于

为 và 向 kết hợp với người hoặc nơi chốn thành cụm giới từ, đứng sau chủ ngữ và trước động từ. 为 + người nghĩa là “vì ai, cho ai”: 妈妈为我做了蛋糕. Nó còn đi với cảm xúc, như 我为你高兴 “mình mừng cho bạn”. 向 + nơi chốn nghĩa là “về phía”: 向前走; 向 + người chỉ người mà hành động hướng tới, như hỏi, mượn hay học hỏi ai: 向老师借书.

你考上大学了,我真为你高兴!

Bạn đỗ đại học rồi, mình mừng cho bạn quá!

一直向前走,就能看到银行。

Cứ đi thẳng là thấy ngân hàng.

我向老师借了一本书。

Mình mượn thầy một quyển sách.

我想看一本关于中国历史的书。

Mình muốn đọc một cuốn sách về lịch sử Trung Quốc.

Lỗi thường gặp

  • Đặt cụm 关于 ở đầu câu: nói 关于这个问题,我们明天再谈, không nói 我们关于这个问题明天再谈.
  • Khi học hỏi hay vay mượn ai, dùng 向: nói 向朋友借钱, không nói 往朋友借钱. 往 chỉ dùng cho phương hướng và nơi chốn.
  • Nói 他对我很好, không nói 他关于我很好: 关于 dùng cho chủ đề, 对 dùng cho đối tượng của thái độ.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

如何申请的问题,请看网站

Để biết các câu hỏi về cách đăng ký, hãy xem trang web. Bổ nghĩa cho danh từ "câu hỏi"
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào