Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 7 phút đọc

Nêu mục đích với 为了

Tìm hiểu «Nêu mục đích với 为了» qua ví dụ thực tế HSK 3, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

为了 + mục đích

Dùng mẫu HSK 3 này để làm rõ cấu trúc, phạm vi hoặc trọng tâm của câu thay vì dựa vào trật tự tiếng Anh từng từ một.

为了健康,他每天跑步。

Khi nào dùng Nêu mục đích với 为了

Hãy xem «为了 + mục đích» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 为了 bổ sung điều gì.

为了考试,她每天复习。

Để chuẩn bị cho kỳ thi, ngày nào cô ấy cũng ôn bài.

为了家人,他努力工作。

Vì gia đình, anh ấy làm việc chăm chỉ.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dịch «为了 + mục đích» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
  • Đặt 为了 gần thành phần câu mà nó chi phối.
  • Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

健康,他每天跑步

Vì sức khỏe của mình, anh ấy chạy bộ mỗi ngày
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter