Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 2+ 6 phút đọc

让 và 叫

Nói về sự cho phép, yêu cầu và hành động khiến người khác làm.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

让/叫 + người + động từ

Dùng 让 hoặc 叫 khi ai đó cho phép, yêu cầu hoặc khiến người khác làm việc gì.

老师让我们休息十分钟。

Khi nào dùng 让 và 叫

让 có thể nghĩa là cho phép, bảo ai làm hoặc khiến, tùy ngữ cảnh. 叫 có thể nghĩa là gọi/tên là, nhưng trong mẫu này cũng có thể nghĩa là yêu cầu hoặc bảo ai làm gì.

妈妈叫我早点回家。

Mẹ bảo tôi về nhà sớm hơn.

他让我帮忙。

Anh ấy nhờ tôi giúp.

这个电影让人很感动。

Bộ phim này khiến mọi người cảm động.

老板叫他明天开会。

Sếp bảo anh ấy ngày mai dự một cuộc họp.

Lỗi thường gặp

  • Đừng nhầm 叫 “được gọi là” với 叫 ai đó làm gì.
  • Người đứng sau 让/叫 là người thực hiện hành động tiếp theo.
  • 被 và 让 đều có thể xuất hiện trong câu giống bị động nhưng không giống hệt nhau.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这个消息 他很高兴

Tin này khiến anh ấy rất vui
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào