让 và 叫
Nói về sự cho phép, yêu cầu và hành động khiến người khác làm.
Mẫu câu
让/叫 + người + động từ
Dùng 让 hoặc 叫 khi ai đó cho phép, yêu cầu hoặc khiến người khác làm việc gì.
老师让我们休息十分钟。
Khi nào dùng 让 và 叫
让 có thể nghĩa là cho phép, bảo ai làm hoặc khiến, tùy ngữ cảnh. 叫 có thể nghĩa là gọi/tên là, nhưng trong mẫu này cũng có thể nghĩa là yêu cầu hoặc bảo ai làm gì.
妈妈叫我早点回家。
Mẹ bảo tôi về nhà sớm hơn.
他让我帮忙。
Anh ấy nhờ tôi giúp.
这个电影让人很感动。
Bộ phim này khiến mọi người cảm động.
老板叫他明天开会。
Sếp bảo anh ấy ngày mai dự một cuộc họp.
Lỗi thường gặp
- Đừng nhầm 叫 “được gọi là” với 叫 ai đó làm gì.
- Người đứng sau 让/叫 là người thực hiện hành động tiếp theo.
- 被 và 让 đều có thể xuất hiện trong câu giống bị động nhưng không giống hệt nhau.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần