Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 2+ 6 phút đọc

Câu kiêm ngữ với 让, 叫, 请 và 使

Nói được ai bảo, mời hay khiến ai đó làm gì, như 老师让我们读课文 và 这件事让我很高兴.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

chủ ngữ + 让/叫/请/使 + người + cụm động từ (hoặc tính từ)

Người đứng giữa làm hai việc: vừa là tân ngữ của 让, vừa là chủ ngữ của động từ phía sau.

老师让我们读课文。

Khi nào dùng câu kiêm ngữ với 让, 叫, 请 và 使

Trong câu kiêm ngữ (兼语), một người vừa là tân ngữ của động từ thứ nhất, vừa là chủ ngữ của động từ thứ hai: trong 老师让我们读课文, 我们 là người được cô giáo bảo, đồng thời là người đọc. Trật tự là chủ ngữ + 让/叫/请 + người + động từ thứ hai. 让 và 叫 nghĩa là “bảo”, còn 请 nghĩa là “mời, khao”; khi chủ ngữ là sự vật hay sự việc, 让 nghĩa là “khiến”: 这件事让我很高兴.

我请你吃饭吧。

Để mình mời cậu đi ăn nhé.

爸爸叫我去买牛奶。

Bố bảo mình đi mua sữa.

这件事让我很高兴。

Chuyện này khiến mình rất vui.

他的话让大家都笑了。

Câu nói của anh ấy làm mọi người đều bật cười.

Lỗi thường gặp

  • Đặt người ở giữa hai động từ: nói 老师让我们读课文, không nói 老师让读课文我们.
  • Khi bảo hoặc cho phép ai làm gì thì dùng 让, không dùng 使: nói 妈妈让我去买菜, không nói 妈妈使我去买菜.
  • Muốn nói ai đó không cho phép, đặt 不 trước 让: nói 爸爸不让我去, không nói 爸爸让我不去 (câu này nghĩa là bố bảo mình đừng đi).

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这个消息 他很高兴

Tin này khiến anh ấy rất vui
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào