Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

让你X你就X với nghĩa “Bảo làm thì cứ làm”

Lặp lại cùng một động từ trong 让/叫你 + X + 你就 + X để dứt khoát bảo ai đó làm theo điều được yêu cầu, đừng cãi.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

让/叫 + 你 + động từ X, 你 + 就 + động từ X

Người nói lặp lại cùng một động từ: “Đã bảo bạn X thì cứ X đi.” Câu nghe dứt khoát và hơi mất kiên nhẫn, thường thấy ở cha mẹ, thầy cô hoặc bạn bè không muốn bị hỏi thêm.

让你去你就去,别问那么多。

Khi nào dùng 让你X你就X với nghĩa “Bảo làm thì cứ làm”

Nửa đầu, 让你X hoặc 叫你X, nhắc lại yêu cầu (“tôi bảo bạn X”). Nửa sau, 你就X, dùng 就 cộng với chính động từ đó để nói “thì cứ làm đi.” Hai X phải là cùng một động từ hoặc cụm động từ: 让你去你就去, 叫你等你就等. Người nói có thể là người đưa ra yêu cầu, hoặc người nhắc lại yêu cầu của người khác: 妈妈叫你早点睡你就早点睡.

妈妈叫你早点睡你就早点睡。

Mẹ bảo con đi ngủ sớm thì cứ đi ngủ sớm đi.

老师叫你读你就读,大声点儿。

Thầy bảo em đọc thì đọc đi, đọc to lên một chút.

叫你等你就等,他马上就来。

Bảo đợi thì cứ đợi đi. Anh ấy sắp đến rồi.

让你休息你就休息吧,工作明天再做。

Bảo nghỉ thì cứ nghỉ đi. Công việc để mai làm cũng được.

Lỗi thường gặp

  • Dùng cùng một động từ ở cả hai nửa: 让你去你就去, không nói 让你去你就走.
  • Đừng bỏ 就; nó mang ý nghĩa “thì cứ làm đi”.
  • Mẫu câu này có thể nghe như ra lệnh; hãy dùng với người thân quen, hoặc làm mềm giọng bằng 吧 và một lý do.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

叫你等你 等,他马上就来

Bảo đợi thì cứ đợi đi. Anh ấy sắp đến rồi
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào