却 với nghĩa “Nhưng” trái với dự đoán
Dùng 却 sau chủ ngữ để cho thấy vế sau đi ngược với điều vế trước khiến bạn dự đoán.
Mẫu câu
Vế 1, chủ ngữ + 却 + động từ/tính từ
却 nghĩa là “nhưng, lại”. Đây là phó từ, nên nó đứng sau chủ ngữ của vế sau và trước động từ hoặc tính từ, không bao giờ đứng trước chủ ngữ như 但是.
外面很冷,屋子里却很暖和。
Khi nào dùng 却 với nghĩa “Nhưng” trái với dự đoán
却 thể hiện sự chuyển ý: vế trước khiến bạn dự đoán một điều, vế sau lại nói điều ngược lại. Khác với 但是 và 可是, 却 là phó từ, nên nó đứng sau chủ ngữ của vế sau và ngay trước động từ hoặc tính từ: 屋子里却很暖和, 他却一直没接. Nếu vế sau không có chủ ngữ mới, 却 đứng đầu vế: 学了三年,却还不会写. Bạn cũng có thể dùng cả hai từ cùng lúc: 但是他却没来.
我给他打了好几次电话,他却一直没接。
Tôi gọi cho anh ấy mấy lần, nhưng anh ấy mãi không nghe máy.
这道题看起来很简单,做起来却不容易。
Bài này trông thì dễ, nhưng làm lại không dễ.
大家都来了,小王却还没到。
Mọi người đều đến rồi, vậy mà Tiểu Vương vẫn chưa tới.
他学了三年中文,却还不会写汉字。
Anh ấy học tiếng Trung ba năm rồi, vậy mà vẫn chưa biết viết chữ Hán.
Lỗi thường gặp
- Đừng đặt 却 trước chủ ngữ: nói 他却没来, không nói 却他没来.
- 却 cần có sự tương phản thực sự; nếu chỉ bổ sung thông tin, hãy dùng 也 hoặc 还.
- 但是 và 却 có thể xuất hiện cùng nhau (但是他却……), nhưng 却 vẫn đứng sau chủ ngữ.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần