Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

然而 và 而 với nghĩa “Tuy nhiên” và “Còn”

Dùng 然而 để mở đầu một vế đi ngược với điều nói trước đó, và dùng 而 để đặt hai chủ thể khác nhau cạnh nhau.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

…,然而 + vế câu; A + …,而 + B + …

然而 nghĩa là “tuy nhiên”. Nó mở đầu vế sau hoặc một câu mới và đi ngược với kỳ vọng do vế trước tạo ra. 而 nối hai nhận định tương phản về những người hoặc sự vật khác nhau, giống “còn, trong khi” trong tiếng Việt. Cả hai đều mang sắc thái văn viết.

大家都以为他会来,然而他没有来。

Khi nào dùng 然而 và 而 với nghĩa “Tuy nhiên” và “Còn”

然而 hoạt động như một 但是 trang trọng: nó đứng đầu vế sau, trước chủ ngữ, và cho biết kết quả không như mong đợi: 大家都以为他会来,然而他没有来. Nó cũng có thể mở đầu một câu mới, theo sau là dấu phẩy: 计划很好。然而,时间不够. 而 dùng khi so sánh hai chủ thể khác nhau có cách hành xử khác nhau: 哥哥喜欢运动,而弟弟喜欢看书. Ở đây sự tương phản là phép so sánh đặt cạnh nhau, không phải điều bất ngờ.

哥哥喜欢运动,而弟弟喜欢看书。

Anh trai thích thể thao, còn em trai thích đọc sách.

这个办法听起来不错,然而做起来很难。

Cách này nghe thì hay, tuy nhiên rất khó thực hiện.

有的人喜欢热闹,而有的人喜欢安静。

Có người thích nơi náo nhiệt, trong khi có người lại thích nơi yên tĩnh.

计划很好。然而,时间不够。

Kế hoạch thì tốt. Tuy nhiên, thời gian không đủ.

Lỗi thường gặp

  • 然而 mở đầu vế câu, trước chủ ngữ: 然而他没有来, không nói 他然而没有来.
  • Dùng 而 để so sánh hai chủ thể khác nhau; đừng dùng nó để nối hai danh từ như 和.
  • 然而 và 而 mang sắc thái văn viết; khi nói chuyện thường ngày, hãy dùng 但是, 可是 hoặc 不过.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这个办法听起来不错, 做起来很难

Cách này nghe thì hay, tuy nhiên rất khó thực hiện
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào