若干 và 人次 với nghĩa “Một số” và “Lượt người”
Dùng 若干 trang trọng với nghĩa “một số” và lượng từ ghép 人次 để đếm lượt, như trong 接待游客十万人次.
Mẫu câu
若干 (+ lượng từ) + danh từ;số + 人次
若干 là “một số, một vài” trang trọng; 人次 đếm số người × số lần, nên một người đến hai lần là 2 人次.
国庆节期间,博物馆共接待游客十二万人次。
Khi nào dùng 若干 và 人次 với nghĩa “Một số” và “Lượt người”
若干 là đại từ số lượng có nghĩa “một số, một vài”, khi con số chính xác không quan trọng hoặc không được nêu. Nó thuộc văn viết trang trọng: báo cáo, quy định, thông báo nhà trường, tin tức.
学校对新的作息时间提出了若干条建议。
Nhà trường đưa ra một số đề xuất về thời khóa biểu mới.
报告分析了若干个问题,并给出了解决办法。
Báo cáo phân tích một số vấn đề và đưa ra giải pháp.
若干年后,这里变成了一座美丽的公园。
Mấy năm sau, nơi này trở thành một công viên đẹp.
上个月,图书馆共接待读者三千人次。
Tháng trước thư viện có tổng cộng 3.000 lượt bạn đọc.
Lỗi thường gặp
- 若干 mang tính trang trọng; khi nói chuyện thân mật hãy dùng 一些 hoặc 几个.
- Đừng đặt lượng từ sau 一些: 一些条建议 là sai, 若干条建议 thì được.
- 人次 đếm lượt, không đếm người: một người đến hai lần là 2 人次.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần