Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 6 phút đọc

Câu liên động từ

Nói các chuỗi hành động như đi mua đồ ăn, đến gặp tôi, ngồi xuống ăn và những chuỗi khác.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

Chủ ngữ + cụm động từ + cụm động từ

Đặt hai hành động theo trật tự tự nhiên mà không thêm “và”.

我去买咖啡。

Khi nào dùng Câu liên động từ

Tiếng Trung thường xâu chuỗi các động từ theo thứ tự chúng xảy ra hoặc theo mục đích. Hành động thứ nhất tạo tiền đề cho hành động thứ hai.

你明天来找我。

Ngày mai hãy đến gặp tôi.

她去商店买东西。

Cô ấy đi đến cửa hàng để mua đồ.

我们坐车去机场。

Chúng tôi đi ô tô đến sân bay.

他回家吃饭。

Anh ấy về nhà để ăn.

Lỗi thường gặp

  • Đừng thêm 和 giữa các động từ chỉ hành động.
  • Giữ các hành động theo thứ tự thực tế hoặc thứ tự mục đích.
  • Nếu câu quá dài, hãy dùng dấu câu hoặc từ nối.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我去学校 。

Tôi đi học để lên lớp
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter