Động từ ly hợp 放假, 见面, 结婚, 洗澡
Tách đúng các động từ như 见面 và 放假: đặt 了, 过 hoặc số lượng vào giữa, và thêm người bằng 跟.
Mẫu câu
phần động từ + 了/过/个/số lượng + phần tân ngữ (见了面, 放七天假); 跟 + người + 见面/结婚
见面 đã có sẵn tân ngữ bên trong, nên người kia phải đứng trước cùng với 跟, còn 了, 过 hay số lượng thì chen vào giữa.
昨天我跟老同学见了面。
Khi nào tách động từ ly hợp 放假, 见面, 结婚, 洗澡
见面, 放假, 结婚 và 洗澡 đều gồm một động từ cộng với tân ngữ của chính nó: 见 “gặp” + 面 “mặt”, 洗 “rửa” + 澡 “tắm”. Vì tân ngữ đã nằm sẵn bên trong, chúng không thể mang thêm tân ngữ phía sau: nói 跟他见面, không nói 见面他. Các thành phần như 了, 过, 个 hay khoảng thời gian chen vào giữa hai phần: 见了面, 洗个澡, 放三天假.
我们明天在学校门口见面吧。
Mai bọn mình gặp nhau ở cổng trường nhé.
我哥哥下个月结婚。
Tháng sau anh trai mình cưới vợ.
我每天晚上洗澡。
Tối nào mình cũng tắm.
春节我们放了七天假。
Tết vừa rồi bọn mình được nghỉ bảy ngày.
Lỗi thường gặp
- Nói 我跟他见面, không nói 我见面他: người được gặp đứng trước động từ cùng với 跟.
- Nói 我们见过面, không nói 我们见面过: 过 đứng sau phần động từ, nằm bên trong từ.
- Nói 我们放了三天假, không nói 我们放假了三天: khoảng thời gian nằm ở giữa.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần