Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 7 phút đọc

Động từ ly hợp 放假, 见面, 结婚, 洗澡

Tách đúng các động từ như 见面 và 放假: đặt 了, 过 hoặc số lượng vào giữa, và thêm người bằng 跟.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

phần động từ + 了/过/个/số lượng + phần tân ngữ (见了面, 放七天假); 跟 + người + 见面/结婚

见面 đã có sẵn tân ngữ bên trong, nên người kia phải đứng trước cùng với 跟, còn 了, 过 hay số lượng thì chen vào giữa.

昨天我跟老同学见了面。

Khi nào tách động từ ly hợp 放假, 见面, 结婚, 洗澡

见面, 放假, 结婚 và 洗澡 đều gồm một động từ cộng với tân ngữ của chính nó: 见 “gặp” + 面 “mặt”, 洗 “rửa” + 澡 “tắm”. Vì tân ngữ đã nằm sẵn bên trong, chúng không thể mang thêm tân ngữ phía sau: nói 跟他见面, không nói 见面他. Các thành phần như 了, 过, 个 hay khoảng thời gian chen vào giữa hai phần: 见了面, 洗个澡, 放三天假.

我们明天在学校门口见面吧。

Mai bọn mình gặp nhau ở cổng trường nhé.

我哥哥下个月结婚。

Tháng sau anh trai mình cưới vợ.

我每天晚上洗澡。

Tối nào mình cũng tắm.

春节我们放了七天假。

Tết vừa rồi bọn mình được nghỉ bảy ngày.

Lỗi thường gặp

  • Nói 我跟他见面, không nói 我见面他: người được gặp đứng trước động từ cùng với 跟.
  • Nói 我们见过面, không nói 我们见面过: 过 đứng sau phần động từ, nằm bên trong từ.
  • Nói 我们放了三天假, không nói 我们放假了三天: khoảng thời gian nằm ở giữa.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

昨天我跟他 。

Hôm qua tôi đã gặp anh ấy. Đặt dấu hiệu hoàn thành vào giữa động từ tách được
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào