Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

与... với nghĩa “Với” trang trọng

Dùng giới từ 与 như một dạng trang trọng hơn của 跟 hoặc 和: 与……联系, 与……有关, 与……相比.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

A + 与 + B + động từ/tính từ (有关, 联系, 见面, 相比, 不同)

Khi làm giới từ, 与 nghĩa là “với”, dẫn ra người hoặc vật còn lại trong một hành động hay phép so sánh. Đây là dạng trang trọng tương ứng với 跟 và 和, thường gặp trong thông báo, tin tức và văn viết.

这个问题与天气有关。

Khi nào dùng 与... với nghĩa “Với” trang trọng

与 + người/vật đứng trước động từ hoặc tính từ, nêu đối tác của hành động: 与王老师联系 (liên hệ với thầy Vương), 与新同学见面 (gặp gỡ các bạn học mới). Nó cũng rất hay xuất hiện trong các khung cố định: 与……有关 (có liên quan đến), 与……相比 (so với), 与……不同/一样 (khác với / giống với). Nghĩa giống 跟, nhưng 与 nghe trang trọng hơn, nên bạn sẽ thấy nó trên biển báo, trong thông báo của trường và trong báo cáo viết.

有什么问题,请与王老师联系。

Có thắc mắc gì, xin vui lòng liên hệ với thầy Vương.

与去年相比,今年的学生多了很多。

So với năm ngoái, năm nay học sinh đông hơn nhiều.

校长与新同学见了面。

Hiệu trưởng đã gặp gỡ các bạn học sinh mới.

他的想法与我的不同。

Ý kiến của anh ấy khác với của tôi.

Lỗi thường gặp

  • 与 nghe trang trọng; khi nói chuyện thân mật hãy dùng 跟 hoặc 和.
  • 与 đánh dấu đối tác (cùng với ai), không phải đối tượng của cảm xúc: với ý kiến và thái độ, hãy dùng 对于 hoặc 对.
  • Giữ nguyên khung cấu trúc: 与……有关, 与……相比, 与……不同.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我想 你商量一件事

Tôi muốn bàn với bạn một chuyện
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào