与... với nghĩa “Với” trang trọng
Dùng giới từ 与 như một dạng trang trọng hơn của 跟 hoặc 和: 与……联系, 与……有关, 与……相比.
Mẫu câu
A + 与 + B + động từ/tính từ (有关, 联系, 见面, 相比, 不同)
Khi làm giới từ, 与 nghĩa là “với”, dẫn ra người hoặc vật còn lại trong một hành động hay phép so sánh. Đây là dạng trang trọng tương ứng với 跟 và 和, thường gặp trong thông báo, tin tức và văn viết.
这个问题与天气有关。
Khi nào dùng 与... với nghĩa “Với” trang trọng
与 + người/vật đứng trước động từ hoặc tính từ, nêu đối tác của hành động: 与王老师联系 (liên hệ với thầy Vương), 与新同学见面 (gặp gỡ các bạn học mới). Nó cũng rất hay xuất hiện trong các khung cố định: 与……有关 (có liên quan đến), 与……相比 (so với), 与……不同/一样 (khác với / giống với). Nghĩa giống 跟, nhưng 与 nghe trang trọng hơn, nên bạn sẽ thấy nó trên biển báo, trong thông báo của trường và trong báo cáo viết.
有什么问题,请与王老师联系。
Có thắc mắc gì, xin vui lòng liên hệ với thầy Vương.
与去年相比,今年的学生多了很多。
So với năm ngoái, năm nay học sinh đông hơn nhiều.
校长与新同学见了面。
Hiệu trưởng đã gặp gỡ các bạn học sinh mới.
他的想法与我的不同。
Ý kiến của anh ấy khác với của tôi.
Lỗi thường gặp
- 与 nghe trang trọng; khi nói chuyện thân mật hãy dùng 跟 hoặc 和.
- 与 đánh dấu đối tác (cùng với ai), không phải đối tượng của cảm xúc: với ý kiến và thái độ, hãy dùng 对于 hoặc 对.
- Giữ nguyên khung cấu trúc: 与……有关, 与……相比, 与……不同.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần