Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 6+ 6 phút đọc

Hậu tố 化, 式, 型 và 性

Đọc hiểu và tạo được các từ như 现代化, 中式, 新型, 重要性 nhờ nắm nghĩa của từng hậu tố, và không còn nhầm 式 với 型.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

gốc từ + 化 (trở nên / làm cho); gốc từ + 式 (kiểu); gốc từ + 型 (loại, cỡ); gốc từ + 性 (tính chất)

化 chỉ sự biến đổi, 式 chỉ kiểu cách, 型 chỉ loại hoặc cỡ, 性 chỉ tính chất: 现代化, 中式, 大型, 重要性.

我早上喜欢吃中式早餐。

Khi nào dùng hậu tố 化, 式, 型 và 性

Bốn chữ này là hậu tố loại (类后缀), ghép sau nhiều gốc từ để tạo từ mới. 化 (Hán-Việt: “hóa”) nghĩa là “trở nên, làm cho”, tạo ra động từ hoặc danh từ chỉ quá trình: 现代化, 简化, 城市化. 式 (“thức”) là “kiểu, cách làm”: 中式, 开放式. 型 (“hình”) là “loại, cỡ, mẫu”: 大型, 新型. 性 (“tính”) là “tính chất”: 重要性, 安全性. Hậu tố luôn đứng cuối, và từ có 式 hay 型 thường làm định ngữ đứng thẳng trước danh từ, không cần 的: 中式早餐, 新型手机.

这几年我们的城市越来越现代化了。

Mấy năm nay thành phố mình ngày càng hiện đại.

这是一款新型手机。

Đây là một mẫu điện thoại đời mới.

这次活动让我们明白了安全的重要性。

Hoạt động lần này giúp bọn mình hiểu được tầm quan trọng của an toàn.

学校打算绿化这片空地。

Nhà trường định trồng cây xanh trên khu đất trống này.

Lỗi thường gặp

  • 中式 là “kiểu Trung Quốc”, còn 中型 là “cỡ vừa”: nói 中式早餐, không nói 中型早餐.
  • Từ có 性 là danh từ, không phải tính từ: nói 这件事很重要 hoặc 我们明白这件事的重要性, không nói 这件事很重要性.
  • Từ có 式 và 型 đứng trước danh từ được miêu tả: nói 新型手机, không nói 手机新型.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这件事很有看 。

Cái này đáng xem. Hoàn thành danh từ chỉ điều thú vị để xem
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào