Tiền tố 超, 多, 反, 无, 亚 và 准
Đọc hiểu và tạo được các từ như 超大型, 多功能, 反方向, 无线, 亚热带, 准大学生 nhờ nắm được nghĩa mà mỗi tiền tố thêm vào.
Mẫu câu
超 / 多 / 反 / 无 / 亚 / 准 + danh từ hoặc tính từ → từ mới
Nắm được sáu tiền tố này là đoán được nghĩa hàng trăm từ: 无线 là “không dây”, 亚热带 là “cận nhiệt đới”, 准大学生 là “tân sinh viên sắp nhập học”.
我家有无线网络,你可以随便用。
Khi nào dùng tiền tố 超, 多, 反, 无, 亚 và 准
Sáu chữ này là tiền tố loại (类前缀): mỗi chữ vẫn giữ nghĩa rõ ràng và ghép được với nhiều gốc từ để tạo từ mới, thường mang tính trang trọng hoặc chuyên môn. 超 (Hán-Việt: “siêu”) là “siêu, vượt” (超大型), 多 (“đa”) là “nhiều” (多功能), 反 (“phản”) là “chống, ngược” (反方向), 无 (“vô”) là “không có” (无线), 亚 (“á”) là “dưới một bậc, hạng nhì” (亚热带), 准 (“chuẩn”) là “sắp trở thành” (准大学生). Tiền tố đứng ngay trước gốc từ, không có gì chen giữa, và kết quả là một từ hoàn chỉnh, thường dùng làm định ngữ cho danh từ.
这台打印机是多功能的,还能复印。
Cái máy in này đa năng, photo được luôn.
这种超大型飞机能坐五百多人。
Loại máy bay siêu lớn này chở được hơn năm trăm người.
广州属于亚热带,冬天不太冷。
Quảng Châu thuộc vùng cận nhiệt đới nên mùa đông không lạnh lắm.
你走的是反方向,火车站在后面。
Bạn đi ngược hướng rồi, ga tàu ở phía sau cơ.
Lỗi thường gặp
- Đừng dùng 无 làm động từ trong lời nói hằng ngày: nói 我没有时间, không nói 我无时间; chỉ dùng 无 trong các từ cố định như 无线, 无糖.
- 亚军 là “á quân”, không phải “nhà vô địch châu Á”; vô địch châu Á là 亚洲冠军.
- Đừng dùng 超 kiểu khẩu ngữ trong văn viết trang trọng: trong báo cáo viết 价格非常低, không viết 价格超低.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần