Bỏ qua đến nội dung

Ưu đãi 国庆节: gói Trọn đời chỉ 59,99 US$ trong hôm nay (giảm 50% so với 119,99 US$). Kết thúc sau 17 giờ.

Nhận Trọn đời
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 6+ 8 phút đọc

Các tiền tố dạng từ 超, 多, 反, 无

Tìm hiểu «Các tiền tố dạng từ 超, 多, 反, 无» qua ví dụ thực tế HSK 6, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

tiền tố trang trọng + từ gốc

Dùng mẫu HSK 6 này để thể hiện rõ cấu trúc câu, phạm vi hoặc trọng tâm thay vì dịch từng từ theo trật tự tiếng Anh.

这是一个超现实的想法。

Khi nào dùng Các tiền tố dạng từ 超, 多, 反, 无

Hãy xem «tiền tố trang trọng + từ gốc» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 超 bổ sung điều gì.

这是超大型的箱子。

Đây là một chiếc hộp cực lớn.

飞机在超低空飞行。

Máy bay đang bay ở độ cao cực thấp.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dịch «tiền tố trang trọng + từ gốc» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
  • Đặt 超 gần thành phần câu mà nó chi phối.
  • Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这个词有 种含义

Từ này có nhiều nghĩa
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter