Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 5+ 6 phút đọc

Hậu tố danh từ 头 trong 木头, 里头 và 看头

Nhận biết và dùng hậu tố thanh nhẹ 头 trong danh từ thường ngày (木头), từ chỉ nơi chốn (里头) và danh từ mang nghĩa “đáng để làm” (没什么看头).

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

gốc từ + 头 (thanh nhẹ tou) → danh từ: 木头, 里头, 看头

Hậu tố 头 đọc nhẹ, không mang thanh điệu: nó tạo danh từ và không còn nghĩa “cái đầu”.

这张桌子是木头做的。

Khi nào dùng hậu tố 头

Khi làm hậu tố, 头 đọc thanh nhẹ (tou) và không còn nghĩa “cái đầu”. Nó biến một gốc từ thành danh từ thông thường: 木 + 头 = 木头 “gỗ”, 石头 “đá”, 馒头 “bánh màn thầu”. Đứng sau từ chỉ phương hướng, nó tạo từ chỉ nơi chốn: 里头 “bên trong”, 外头 “bên ngoài”, 前头 “phía trước”. Đứng sau một số động từ và tính từ, nó tạo danh từ trừu tượng, thường đi với 有 hoặc 没(有)什么: 没什么看头 “chẳng có gì đáng xem”.

小心,路上有块大石头。

Cẩn thận, trên đường có hòn đá to đấy.

早饭我吃了两个馒头。

Bữa sáng mình ăn hai cái bánh màn thầu.

外头冷,你多穿点儿。

Ngoài trời lạnh đấy, mặc thêm áo vào.

箱子里头装的都是书。

Trong thùng toàn là sách.

Lỗi thường gặp

  • Hậu tố đọc thanh nhẹ: 木头 đọc là mùtou, không đọc là mùtóu.
  • Đừng tùy tiện thêm 头 vào danh từ: nói 桌子, không nói 桌头; các từ có 头 là cố định, phải học từng từ.
  • Động từ + 头 dùng với 有 hoặc 没什么: nói 这本书没什么看头, không nói 这本书不看头.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这件事很有看 。

Cái này đáng xem. Hoàn thành danh từ chỉ điều thú vị để xem
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào