Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 6+ 6 phút đọc

人家: “người ta”, “anh ấy, cô ấy” và “em, tớ”

Hiểu ba cách dùng thường ngày của đại từ 人家: chỉ người khác, chỉ một người cụ thể mà ai cũng biết là ai, và cách tự xưng nũng nịu thay cho “tôi”.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

人家 = người ta / một người thứ ba đã biết / “em, tớ” (nũng nịu)

人家 không chỉ người nghe mà chỉ người khác, chỉ một người cả hai cùng biết, hoặc nũng nịu quay về chính người nói.

人家都走了,我们也走吧。

Khi nào dùng 人家 (“người ta”, “anh ấy, cô ấy” và “em, tớ”)

人家 (rénjia, âm tiết sau đọc nhẹ) là đại từ khẩu ngữ có ba cách dùng. Thường gặp nhất là nghĩa “người ta, người khác”, giống 别人: 人家都走了. Nó cũng có thể chỉ một người cụ thể mà cả hai bên đều biết, nghĩa là “anh ấy, cô ấy, họ”: 人家已经说了不去. Còn khi nói kiểu nũng nịu, nó lại chỉ chính người nói, giống “em, tớ”: 人家等你半天了. Dựa vào ngữ cảnh để biết là nghĩa nào.

人家已经说了不去,你就别再问了。

Người ta đã bảo không đi rồi, cậu đừng hỏi nữa.

人家等你半天了,你怎么才来?

Người ta đợi cậu mãi, sao giờ cậu mới tới? (tự xưng nũng nịu)

你看人家小王,每天都来得最早。

Cậu xem Tiểu Vương người ta kìa, ngày nào cũng đến sớm nhất.

这是人家的东西,别乱动。

Đồ của người ta đấy, đừng có động vào.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng 人家 để tự xưng với thầy cô hay trong hoàn cảnh trang trọng, nghe rất nũng nịu. Nói 我已经交作业了, không nói 人家已经交作业了.
  • Đừng thêm 们: bản thân 人家 đã có thể chỉ nhiều người, nên nói 人家都走了, không nói 人家们都走了.
  • Đại từ này đọc là rénjia, âm tiết sau đọc nhẹ; đọc rénjiā với thanh đầy đủ là “hộ gia đình”, như trong 十几户人家.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我们应该 尊重

Chúng ta nên tôn trọng lẫn nhau
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào