Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 6 phút đọc

Các từ chỉ địa điểm với 在

Mô tả địa điểm bằng 在 kết hợp với địa danh và từ chỉ vị trí như 左边 và 里面.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

Chủ ngữ + 在 + địa điểm / từ chỉ vị trí

Dùng 在 để nói ai đó hoặc vật gì đó ở đâu.

地铁站在右边。

Khi nào dùng từ chỉ địa điểm với 在

在 hoạt động như động từ hoặc giới từ chỉ địa điểm. Nó gắn người hoặc vật với một địa điểm: 在学校, 在左边, 在桌子上.

银行在学校的左边。

Ngân hàng ở bên trái trường học.

书在包里面。

Quyển sách ở trong túi.

老师在教室里。

Giáo viên ở trong lớp học.

车站在前面。

Nhà ga ở phía trước.

Lỗi thường gặp

  • Dùng 在 để chỉ vị trí, không dùng 是.
  • Các từ chỉ vị trí thường đứng sau địa điểm tham chiếu.
  • Khi cần, đừng quên 的 giữa danh từ và từ chỉ vị trí.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

她 老师

Cô ấy là giáo viên
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter