Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 6+ 6 phút đọc

算了 và 得了 với nghĩa “Thôi bỏ đi” và “Đủ rồi”

Dùng 算了 để bỏ một kế hoạch hoặc cho qua một chuyện, và 得了 để nói “đủ rồi,” “được rồi” hay “thôi đi.”

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

算了(,……); ……就算了; 得了(,……); ……就得了; 得了吧

算了 từ bỏ hoặc cho qua một việc; 得了 dừng một việc lại hoặc nói rằng một bước đơn giản là đủ.

这件衣服太贵了,算了,不买了。

Khi nào dùng 算了 và 得了 với nghĩa “Thôi bỏ đi” và “Đủ rồi”

算了 nghĩa là “thôi bỏ đi” hay “thôi khỏi.” Nói riêng ở đầu câu khi bạn từ bỏ một kế hoạch, hoặc đặt sau 就 để nói bạn sẽ cho qua: 你不想去就算了 “nếu bạn không muốn đi thì thôi.”

算了,别等了,我们先走吧。

Thôi, đừng đợi nữa, chúng ta đi trước.

你不想去就算了,我自己去。

Bạn không muốn đi thì thôi, tôi đi một mình.

这次就算了,下次别再迟到了。

Lần này bỏ qua, nhưng lần sau đừng đến muộn nữa.

得了,别说了,我知道错了。

Được rồi, đủ rồi, tôi biết mình sai rồi.

Lỗi thường gặp

  • 算了 là bỏ kế hoạch hoặc tha thứ; ở đây không có nghĩa “đã tính.”
  • Trong 得了, 得 đọc là dé, không phải děi hay de.
  • Đừng nhầm 得了 với 不得了, nghĩa là “vô cùng” hoặc “nguy rồi.”

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

,别等了,我们先走吧

Thôi, đừng đợi nữa, chúng ta đi trước
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào