天, 年, 岁, 点, 分, 号: Từ chỉ thời gian không cần 个
Đặt 天, 年, 岁, 点, 分, 号 và 日 ngay sau số để nói bao lâu, bao nhiêu tuổi, mấy giờ và ngày nào, không cần 个 ở giữa.
Mẫu câu
số + 天 / 年 / 岁 / 点 / 分 / 号 / 日
Bản thân những từ chỉ thời gian này là lượng từ, nên chúng đứng ngay sau số: 三天, 两年, 八岁, 七点十分, 五号.
我在北京住了三年。
Khi nào dùng 天, 年, 岁, 点, 分, 号: Từ chỉ thời gian không cần 个
天, 年, 岁, 点, 分, 号 và 日 là lượng từ chỉ thời gian, nên chúng đứng ngay sau số mà không cần 个. Một số từ dùng để đếm lượng thời gian: 三天 (ba ngày), 两年 (hai năm), còn 岁 dùng để nói tuổi: 十岁. Số khác chỉ một thời điểm: 八点 (tám giờ), 八点十分 (8 giờ 10), 五号 (ngày mùng năm), 二〇二六年 (năm 2026). 日 có nghĩa giống 号 nhưng dùng trong văn viết.
我们去上海玩儿了五天。
Chúng tôi đi du lịch Thượng Hải năm ngày.
现在八点二十分。
Bây giờ là 8 giờ 20.
我妹妹今年六岁。
Em gái tôi năm nay sáu tuổi.
今天是十月七号。
Hôm nay là ngày 7 tháng 10.
Lỗi thường gặp
- Đừng đặt 个 trước 天 hoặc 年: 三天, 两年, không nói 三个天.
- 小时 và 月 cần 个 khi nói lượng thời gian: 两个小时, 三个月 (一月 nghĩa là tháng Một).
- Dùng 分 khi nói giờ và 分钟 khi nói bao lâu: 八点十分, nhưng 十分钟.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần