Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 5+ 6 phút đọc

Động từ + 得/不得 với nghĩa “Được phép” và “Không được”

Động từ + 不得 nghĩa là việc gì đó không được hoặc không nên làm (急不得, 关不得), còn động từ + 得 cho biết làm việc đó thì không sao.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

động từ + 不得 (không được / không nên) | động từ + 得 (làm cũng được)

Đặt 不得 ngay sau động từ để nói rằng hành động đó không được hoặc không nên làm, vì không khôn ngoan hoặc không được phép: 急不得 “không vội được”. Động từ + 得 nghĩa là làm việc đó thì được, chủ yếu xuất hiện trong câu hỏi và câu trả lời.

学语言急不得,要慢慢来。

Khi nào dùng động từ + 得/不得 với nghĩa “Được phép” và “Không được”

Động từ + 不得 thường không nói về năng lực. Nó cho biết một hành động không được phép hoặc không nên làm: 学语言急不得 (không thể vội được), 这件事马虎不得 (không được qua loa), 电脑正在更新,现在关不得 (bây giờ đừng tắt). Động từ + 得 là dạng khẳng định, nghĩa “làm cũng được”, thường xuất hiện trong câu hỏi như 走得走不得? và câu trả lời cho nó.

这件事马虎不得,你一定要认真检查。

Việc này không được qua loa, nhất định phải kiểm tra kỹ.

电脑正在更新,现在关不得。

Máy tính đang cập nhật, bây giờ không được tắt.

这个玩笑开不得,他会不高兴的。

Đùa kiểu đó không được đâu, anh ấy sẽ buồn đấy.

刚刷好的门,现在还碰不得。

Cửa vừa mới sơn xong, tạm thời đừng chạm vào.

Lỗi thường gặp

  • Trong những lời cảnh báo như 急不得 và 去不得, động từ + 不得 nghĩa là “không được, không nên”, chứ không phải “không thể”; để nói về năng lực, hãy dùng động từ + 不了 hoặc 不能.
  • Trong mẫu này 得 đọc là dé (不得 bù dé), không phải de thanh nhẹ như trong 跑得快.
  • Động từ + 得 đứng riêng rất hiếm gặp; nó chủ yếu dùng để trả lời câu hỏi như 去得去不得?

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

那个地方太危险,去 。

Chỗ đó nguy hiểm quá, không đi được đâu
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào