Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 7 phút đọc

Phó từ chỉ mức độ 十分, 更加, 稍微, 尤其 và 多么

Nói “rất” bằng 十分, “càng … hơn” bằng 更加, “hơi, một chút” bằng 稍 và 稍微, “đặc biệt là” bằng 尤其, và cảm thán bằng 多么.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

十分 / 更加 + tính từ; 稍(微) + tính từ/động từ + 一点儿/一下; …,尤其(是) + đối tượng; 多么 + tính từ + 啊!

稍微 hầu như luôn đi kèm một lượng nhỏ như 一点儿, 一下 hoặc động từ lặp lại.

我喜欢运动,尤其是游泳。

Khi nào dùng phó từ chỉ mức độ 十分, 更加, 稍微, 尤其 và 多么

Các phó từ này đều đứng ngay trước tính từ hoặc động từ để chỉ mức độ. 十分 nghĩa là “rất”, trang trọng hơn 很 một chút; 更加 nghĩa là “càng … hơn”, so với trước đây hoặc với cái khác; 稍微 (hay 稍, trang trọng hơn) nghĩa là “hơi, một chút” và cần một từ chỉ lượng nhỏ sau tính từ hoặc động từ, như 一点儿 hay 一下. 尤其 nghĩa là “đặc biệt là”, dùng để chọn ra một đối tượng trong nhóm vừa nhắc tới, còn 多么 + tính từ + 啊! tạo câu cảm thán: “… biết bao!”

这次考试十分重要。

Kỳ thi lần này rất quan trọng.

下过雨以后,空气更加新鲜了。

Mưa xong, không khí càng trong lành hơn.

请稍微等一下,我马上就来。

Bạn chờ một chút nhé, mình ra ngay đây.

这件衣服稍微大了一点儿。

Cái áo này hơi rộng một chút.

Lỗi thường gặp

  • Sau 稍微 phải có lượng nhỏ: nói 稍微贵一点儿 hoặc 稍微等一下, không nói trơn 稍微贵 hay 稍微等.
  • Không dùng 很 hay 十分 trong câu so sánh với 比: nói 他比我更加努力, không nói 他比我十分努力.
  • 尤其 đứng sau khi đã nói cả nhóm: 我喜欢水果,尤其是苹果, không nói 尤其是苹果,我喜欢水果.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这个解释 简单,遗漏了关键细节

Lời giải thích này quá đơn giản, bỏ sót những chi tiết quan trọng
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào