Bỏ qua đến nội dung

Ưu đãi 国庆节: gói Trọn đời chỉ 59,99 US$ trong hôm nay (giảm 50% so với 119,99 US$). Kết thúc sau 19 giờ.

Nhận Trọn đời
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 6 phút đọc

Từ chỉ vị trí trái và phải

Tìm hiểu «Từ chỉ vị trí trái và phải» qua ví dụ thực tế HSK 2, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

左 / 右 + 边

Dùng mẫu HSK 2 này để làm rõ cấu trúc, phạm vi hoặc trọng tâm của câu thay vì dựa vào trật tự từng từ của tiếng Anh.

门在你的左边。

Khi nào dùng Từ chỉ vị trí trái và phải

Hãy xem «左 / 右 + 边» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 左 bổ sung điều gì.

车站在左边。

Nhà ga ở bên trái.

请向左转。

Vui lòng rẽ trái.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dịch «左 / 右 + 边» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
  • Đặt 左 gần thành phần câu mà nó chi phối.
  • Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

书在桌子 。

Quyển sách ở trên bàn
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter