Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 5 phút đọc

Bên trái, bên phải với 左 và 右

Nói vị trí đồ vật với 左边 và 右边, chỉ đường với 往左 và 往右, và gọi tay trái, tay phải là 左手, 右手.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

danh từ (+ 的) + 左边/右边; 往 + 左/右 + động từ; 左/右 + bộ phận cơ thể

Vật làm mốc đứng trước: 学校左边 là “bên trái trường học”.

商店在医院左边。

Khi nào dùng 左 và 右 để chỉ bên trái, bên phải

Muốn nói vật ở đâu, dùng 左边 “bên trái” hoặc 右边 “bên phải” (左面, 右面 cũng cùng nghĩa). Vật làm mốc luôn đứng trước: 学校左边 hoặc 学校的左边 là “bên trái trường học”, 我右边 là “bên phải mình”. Sau 在 phải dùng từ đầy đủ: nói 在左边, không nói 在左. 左 hay 右 đứng trơn chỉ dùng ở một số vị trí cố định, như sau 往 hoặc trước bộ phận cơ thể.

你右边的人是谁?

Người bên phải bạn là ai thế?

洗手间在右边。

Nhà vệ sinh ở bên phải.

左边这个是我的。

Cái bên trái là của mình.

往左走五分钟就到了。

Rẽ trái đi thêm năm phút là tới.

Lỗi thường gặp

  • Nói 书在左边, không nói 书在左: sau 在 phải dùng từ đầy đủ 左边 hoặc 右边.
  • 学校左边 là “bên trái trường học”, còn 左边的学校 là “ngôi trường ở bên trái”; vật làm mốc phải đứng trước.
  • “Đi sang phải” nói là 往右走, không nói 走右: cụm chỉ hướng với 往 đứng trước động từ.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

书在桌子 。

Quyển sách ở trên bàn
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào