Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 6+ 5 phút đọc

X了就X了 với nghĩa “Chuyện đã qua thì cho qua”

Dùng X了就X了 cùng 没什么 hoặc 有什么…… để chấp nhận một việc đã xảy ra và nói rằng nó chẳng sao cả.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

X了就X了,没什么 / 没关系 / 有什么……?

X了就X了 chấp nhận một kết quả không thể thay đổi; vế sau nói rằng chuyện đó chẳng có gì to tát.

丢了就丢了,没什么大不了的,再买一个吧。

Khi nào dùng X了就X了 với nghĩa “Chuyện đã qua thì cho qua”

Lặp lại cùng một động từ hoặc tính từ kèm 了 ở hai bên 就: 丢了就丢了, 输了就输了, 坏了就坏了. Nghĩa là “Mất thì mất rồi”: chuyện đã xảy ra và không thể làm lại.

输了就输了,有什么关系?下次再努力。

Thua thì thua rồi, có gì đâu? Lần sau cố gắng hơn.

忘了就忘了,没关系,我再说一遍。

Quên thì quên rồi, không sao, tôi nói lại lần nữa.

错过了就错过了,没什么,下一班车十分钟以后就到。

Lỡ thì lỡ rồi, không sao; mười phút nữa có chuyến xe buýt tiếp theo.

坏了就坏了,反正这个杯子也用了很多年了。

Vỡ thì vỡ rồi, đằng nào cái cốc này tôi cũng dùng nhiều năm rồi.

Lỗi thường gặp

  • Lặp lại cùng một từ: 丢了就丢了, không phải 丢了就找了.
  • Giữ 了 ở cả hai bên khi việc đã xảy ra.
  • Câu tiếp theo thường dùng 没 trong câu trần thuật (没关系) hoặc 有 trong câu hỏi (有什么关系?).

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

A:对不起,我把你的书弄脏了。B:脏了就 了,没事儿

A: Xin lỗi, tôi làm bẩn sách của bạn rồi. B: Bẩn thì bẩn rồi, đừng bận tâm
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào