Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 6 phút đọc

碗 và 盘 với nghĩa “một bát …” và “một đĩa …”

Dùng các từ chỉ đồ đựng 碗 và 盘 làm lượng từ để đếm thức ăn theo bát và theo đĩa.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

số + 碗 / 盘 + món ăn

碗 “bát” và 盘 “đĩa” có thể dùng để đếm thứ đựng bên trong: 一碗米饭, 一盘水果. Muốn đếm chính cái bát, cái đĩa không, hãy dùng 个.

我饿了,想吃两碗米饭。

Khi nào dùng 碗 và 盘 với nghĩa “một bát …” và “một đĩa …”

Có những lượng từ được “mượn” từ danh từ chỉ đồ đựng. 碗 (wǎn) nghĩa là “bát” và 盘 (pán) nghĩa là “đĩa” (khi làm danh từ thường nói 盘子). Đặt chúng sau số như mọi lượng từ khác, chúng sẽ đếm phần thức ăn đựng bên trong: 一碗米饭 “một bát cơm”, 两盘饺子 “hai đĩa sủi cảo”, 一盘水果 “một đĩa hoa quả”. Dùng 碗 cho cơm, mì và canh, còn 盘 cho các món ăn và đồ ăn bày trên đĩa. Cách dùng giống hệt 一杯茶 “một cốc trà” mà bạn đã biết.

桌子上有一盘饺子。

Trên bàn có một đĩa sủi cảo.

我们点了两盘菜和三碗米饭。

Chúng tôi gọi hai món và ba bát cơm.

桌子上有三个碗、两个盘子。

Trên bàn có ba cái bát và hai cái đĩa.

这碗米饭太多了,我吃不完。

Bát cơm này nhiều quá, tôi ăn không hết.

Lỗi thường gặp

  • Đừng thêm 个 trước món ăn: nói 一碗米饭, không nói 一个碗米饭.
  • Muốn đếm bát đĩa không, dùng 个: 两个碗, 三个盘子.
  • Đồ uống thì dùng 杯, không dùng 盘: 一杯茶, không nói 一盘茶.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这 米饭太多了,我吃不完

Bát cơm này nhiều quá, tôi ăn không hết
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào