Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 6 phút đọc

为(了)……起见 với nghĩa “Để cho …”

Nêu lý do cho một quy định hoặc biện pháp phòng ngừa trong tiếng Trung trang trọng bằng 为(了)……起见, như trong 为了安全起见,请不要在楼梯上奔跑.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

为 / 为了 + 安全 / 方便 / 慎重 / 保险 / 公平 + 起见,mệnh đề chính (hành động hoặc quy định)

Đặt một từ trừu tượng ngắn giữa 为(了) và 起见 để nói một biện pháp phòng ngừa hay một sắp xếp nhằm mục đích gì: 为安全起见 “để đảm bảo an toàn”. Mệnh đề chính nêu hành động hoặc quy định.

为了安全起见,请大家不要在楼梯上奔跑。

Khi nào dùng 为(了)……起见 với nghĩa “Để cho …”

为(了)……起见 nghĩa là “để cho …, vì …”. Giữa 为 hoặc 为了 và 起见 là một từ trừu tượng ngắn nêu lý do, thường là một phẩm chất: 安全 “an toàn”, 方便 “thuận tiện”, 慎重 “thận trọng”, 保险 “chắc chắn”, 公平 “công bằng”, 稳妥 “ổn thỏa”. Cụm này mở đầu câu, còn mệnh đề chính nêu biện pháp, quy định hoặc sắp xếp: 为了安全起见,请大家不要在楼梯上奔跑 “Để đảm bảo an toàn, mọi người vui lòng không chạy trên cầu thang.” Mẫu này trang trọng, hay gặp trong thông báo, bản tin và những lời giải thích cẩn trọng.

为慎重起见,我们决定再讨论一次。

Để thận trọng, chúng tôi quyết định bàn lại một lần nữa.

为了方便起见,大家可以把作业交给班长。

Cho tiện, các em có thể nộp bài tập cho lớp trưởng.

为保险起见,出门前最好再检查一遍门窗。

Cho chắc ăn, trước khi ra ngoài hãy kiểm tra lại cửa ra vào và cửa sổ.

为公平起见,比赛的顺序由抽签决定。

Để công bằng, thứ tự thi đấu được quyết định bằng bốc thăm.

Lỗi thường gặp

  • Đặt một từ trừu tượng ngắn vào giữa: 为安全起见, 为方便起见. Với mục đích cụ thể, dùng 为了 + cụm động từ, không có 起见.
  • Đừng quên 起见 ở cuối: 为安全起见, không viết 为安全见.
  • Mẫu này trang trọng; nó hợp với thông báo, bản tin hơn là chuyện trò thường ngày.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

为公平 ,比赛的顺序由抽签决定

Để công bằng, thứ tự thi đấu được quyết định bằng bốc thăm
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào