Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 6 phút đọc

X也好,Y也罢 và 也罢 với nghĩa “Dù X hay Y” và “Thôi thì đành vậy”

Dùng X也好,Y也罢 để nói rằng dù trường hợp nào thì kết quả vẫn như nhau, và dùng riêng 也罢 để miễn cưỡng chấp nhận: “thôi, cũng được”.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

X也好,Y也罢,(chủ ngữ) 都/也/反正 + cùng một kết quả / 也罢,…

Nêu hai trường hợp (thường trái ngược nhau) bằng 也好 và 也罢, rồi nói kết quả không thay đổi. Đứng một mình, 也罢 nghĩa là “thôi, cũng được”.

你同意也好,不同意也罢,我都要试一试。

Khi nào dùng X也好,Y也罢 và 也罢 với nghĩa “Dù X hay Y” và “Thôi thì đành vậy”

Trong X也好,Y也罢, bạn nêu hai trường hợp X và Y, thường trái ngược nhau (同意 / 不同意) hoặc là hai thành phần của một nhóm (大人 / 孩子). Vế tiếp theo nói rằng kết quả trong mọi trường hợp đều như nhau, nên thường có 都, 也 hoặc 反正: 你同意也好,不同意也罢,我都要试一试. Cũng có thể nói X也罢,Y也罢 hoặc X也好,Y也好 với nghĩa tương tự. Đứng một mình ở đầu câu, 也罢 thể hiện sự chấp nhận miễn cưỡng, giống “thôi, cũng được, bỏ đi”: 也罢,既然你不想去,那我就一个人去吧.

下雨也好,晴天也罢,比赛都会照常进行。

Dù mưa hay nắng, trận đấu vẫn diễn ra như thường lệ.

也罢,既然你不想去,那我就一个人去吧。

Thôi được, bạn đã không muốn đi thì tôi đi một mình vậy.

大人也好,孩子也罢,都喜欢这部动画片。

Cả người lớn lẫn trẻ em đều thích bộ phim hoạt hình này.

说也好,不说也罢,反正他早晚会知道。

Dù có nói với anh ấy hay không, sớm muộn gì anh ấy cũng sẽ biết.

Lỗi thường gặp

  • Vế kết quả thường có 都, 也 hoặc 反正 để cho thấy không có gì thay đổi: 你去也好,不去也罢,我都去.
  • Giữ X và Y song song: 同意也好,不同意也罢, không nói 同意也好,明天也罢.
  • Đừng nhầm 也罢 với 罢了: 罢了 đứng cuối câu với nghĩa “chỉ vậy thôi”.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

,既然票已经卖完了,我们改天再来吧

Thôi vậy, vé đã bán hết rồi thì hôm khác mình lại đến
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào