Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 6 phút đọc

因为 + danh từ: “vì, do”

Dùng 因为 với một nguyên nhân ngắn gọn, như 因为这件事 hay 因为生病, đặt trước động từ để nói điều gì đã gây ra sự việc.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

因为 + nguyên nhân,chủ ngữ + động từ; chủ ngữ + 因为 + nguyên nhân + động từ

Cụm 因为 ngắn đứng trước động từ: nói 他因为生病没来, không nói 他没来因为生病.

他因为生病没来上课。

Khi nào dùng 因为 + danh từ để chỉ nguyên nhân

Khi làm giới từ, 因为 có nghĩa là “vì, do”, theo sau là một nguyên nhân ngắn: một danh từ (因为这件事) hoặc một cụm động từ ngắn (因为生病). Cụm 因为 đứng trước động từ chính, hoặc ngay sau chủ ngữ (他因为生病没来), hoặc ở đầu câu kèm dấu phẩy (因为这件事,她很不高兴). Tiếng Việt có thể nói “Anh ấy không đến vì ốm”, nhưng tiếng Trung không đặt nguyên nhân ở cuối như vậy: nói 他因为生病没来, không nói 他没来因为生病.

因为这件事,她很不高兴。

Vì chuyện này mà cô ấy rất buồn.

我因为工作,每天很晚回家。

Vì công việc nên ngày nào mình cũng về nhà muộn.

因为这个老师,我喜欢上了汉语。

Nhờ cô giáo này mà mình thích tiếng Trung.

因为考试的事,我昨天没睡好。

Vì chuyện thi cử mà tối qua mình ngủ không ngon.

Lỗi thường gặp

  • Nói 他因为生病没来, không nói 他没来因为生病: cụm 因为 đứng trước động từ chính, không đặt ở cuối câu như tiếng Anh hay tiếng Việt.
  • Nói 我因为生病没去上课, không nói 我没因为生病去上课: 没 và 不 đứng sau nguyên nhân, ngay trước động từ.
  • Dùng 因为 cho nguyên nhân, 为了 cho mục đích: nói 他因为生病没来, không nói 他为了生病没来.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

下雨,所以我没去

Vì trời mưa nên tôi không đi. Nêu đúng lý do thực tế
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào